Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 149181 |
Họ tên:
Phạm Lê Phương Diễm
Ngày sinh: 28/09/1981 CMND: 023***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường |
|
||||||||||||
| 149182 |
Họ tên:
Đặng Thị Hoàng Trang
Ngày sinh: 16/11/1983 CMND: 024***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 149183 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Tưởng
Ngày sinh: 20/11/1975 CMND: 212***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 149184 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 30/06/1973 CMND: 022***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 149185 |
Họ tên:
Phan Tiến Hùng
Ngày sinh: 12/10/1966 Thẻ căn cước: 060******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149186 |
Họ tên:
Mã Nghĩa Hiệp
Ngày sinh: 11/12/1962 CMND: 020***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 149187 |
Họ tên:
Trương Đình Khoa
Ngày sinh: 09/08/1962 Thẻ căn cước: 079******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 149188 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Linh
Ngày sinh: 05/06/1979 CMND: 023***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 149189 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 11/08/1982 CMND: 280***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 149190 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 22/12/1975 Thẻ căn cước: 001******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149191 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 02/03/1977 CMND: 023***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 149192 |
Họ tên:
Phan Hoàng Phong
Ngày sinh: 25/04/1982 CMND: 311***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 149193 |
Họ tên:
Huỳnh Hảo Tài
Ngày sinh: 20/12/1973 CMND: 023***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình); Thạc sĩ Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 149194 |
Họ tên:
Trần Hoàng Phong
Ngày sinh: 03/03/1985 Thẻ căn cước: 082******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 149195 |
Họ tên:
Nguyễn Đông Lưu
Ngày sinh: 28/09/1990 CMND: 024***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149196 |
Họ tên:
Lê Đức Phú
Ngày sinh: 16/05/1991 CMND: 321***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 149197 |
Họ tên:
Nguyễn Hàng Phương Duy
Ngày sinh: 19/09/1985 Thẻ căn cước: 087******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Kỹ thuật hạ tầng đô thị) |
|
||||||||||||
| 149198 |
Họ tên:
Hồ Minh Thông
Ngày sinh: 11/12/1982 CMND: 023***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - thủy điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 149199 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 02/09/1995 CMND: 025***732 Trình độ chuyên môn: Trung cấp cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 149200 |
Họ tên:
Lê Lương Kỳ Thoại
Ngày sinh: 21/12/1983 CMND: 023***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
