Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14901 |
Họ tên:
Võ Văn Quyền
Ngày sinh: 20/09/1990 Thẻ căn cước: 049******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14902 |
Họ tên:
Trần Công Việt
Ngày sinh: 13/06/1997 Thẻ căn cước: 049******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14903 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cường
Ngày sinh: 31/05/1985 Thẻ căn cước: 038******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường - Xây dựng đường sắt |
|
||||||||||||
| 14904 |
Họ tên:
Đỗ Đình Tuân
Ngày sinh: 26/07/1987 Thẻ căn cước: 001******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14905 |
Họ tên:
Phạm Đình Phương
Ngày sinh: 23/10/1973 Thẻ căn cước: 044******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14906 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 20/07/1994 Thẻ căn cước: 045******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 14907 |
Họ tên:
Bùi Minh Cảnh
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 051******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14908 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thuận
Ngày sinh: 04/11/1985 Thẻ căn cước: 064******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14909 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nghiêm
Ngày sinh: 01/02/1993 Hộ chiếu: '04*******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14910 |
Họ tên:
Đỗ Văn Mạnh
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 046******874 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 14911 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Luận
Ngày sinh: 29/11/1990 Thẻ căn cước: 049******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 14912 |
Họ tên:
Phan Văn Túy
Ngày sinh: 01/04/1985 Thẻ căn cước: 049******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14913 |
Họ tên:
Trần Viết Thịnh
Ngày sinh: 05/08/1982 Thẻ căn cước: 049******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 14914 |
Họ tên:
Trần Vĩ Sơn
Ngày sinh: 12/12/1982 Thẻ căn cước: 049******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14915 |
Họ tên:
Ngô Quang Vũ
Ngày sinh: 18/02/1985 Thẻ căn cước: 052******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 14916 |
Họ tên:
Trần Đức Cường
Ngày sinh: 05/01/1996 Thẻ căn cước: 044******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14917 |
Họ tên:
Trần Quốc Sử
Ngày sinh: 15/09/1992 Thẻ căn cước: 048******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Thuỷ |
|
||||||||||||
| 14918 |
Họ tên:
Lương Thị Kiều
Ngày sinh: 14/08/1987 Thẻ căn cước: 049******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 14919 |
Họ tên:
Bùi Thành Trung
Ngày sinh: 29/04/1982 Thẻ căn cước: 008******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 14920 |
Họ tên:
Trần Văn Thanh
Ngày sinh: 06/07/1979 Thẻ căn cước: 033******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
