Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 149021 |
Họ tên:
Đoàn Duy Tuyến
Ngày sinh: 17/07/1982 Thẻ căn cước: 031******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 149022 |
Họ tên:
Võ Hùng
Ngày sinh: 29/09/1982 CMND: 025***674 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 149023 |
Họ tên:
Võ Minh Trí
Ngày sinh: 12/10/1982 Thẻ căn cước: 080******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 149024 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến Hồng
Ngày sinh: 15/01/1988 CMND: 023***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 149025 |
Họ tên:
Ngô Viết Thạch
Ngày sinh: 08/11/1976 CMND: 025***744 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 149026 |
Họ tên:
Tống Thanh Phương
Ngày sinh: 27/03/1974 Thẻ căn cước: 079******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 149027 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hưng
Ngày sinh: 19/09/1983 CMND: 024***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 149028 |
Họ tên:
Lê Minh Đỏ
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 044******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 149029 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quân
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 301***242 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 149030 |
Họ tên:
Phan Thanh Chung
Ngày sinh: 12/06/1986 CMND: 221***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 149031 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Duy
Ngày sinh: 04/06/1984 CMND: 301***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 149032 |
Họ tên:
Võ Ngọc Quang
Ngày sinh: 23/09/1983 Thẻ căn cước: 051******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ - Xây dựng cầu đường Thạc sĩ - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 149033 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Luận
Ngày sinh: 07/10/1982 CMND: 225***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 149034 |
Họ tên:
Phan Thanh Bình
Ngày sinh: 27/08/1976 CMND: 331***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 149035 |
Họ tên:
Cao Quốc Tuấn
Ngày sinh: 28/03/1977 CMND: 331***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 149036 |
Họ tên:
Phạm Huỳnh Anh Vũ
Ngày sinh: 06/06/1983 CMND: 311***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 149037 |
Họ tên:
Phan Minh Trí
Ngày sinh: 22/04/1990 CMND: 331***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 149038 |
Họ tên:
Lâm Hữu Thịnh
Ngày sinh: 28/12/1981 CMND: 331***315 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 149039 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 331***799 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 149040 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Tân
Ngày sinh: 10/09/1987 CMND: 331***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình giao thông |
|
