Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 148981 |
Họ tên:
Trần Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 385***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 148982 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thái Hòa Bình
Ngày sinh: 03/10/1988 CMND: 261***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 148983 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 10/10/1980 CMND: 361***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 148984 |
Họ tên:
Lê Gia Lâm
Ngày sinh: 05/01/1982 CMND: 331***033 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 148985 |
Họ tên:
Trần Quang Thanh
Ngày sinh: 09/12/1981 Thẻ căn cước: 037******001 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng ngành xây dựng thuỷ lợi - thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 148986 |
Họ tên:
Trần Quang Hiển
Ngày sinh: 16/01/1989 CMND: 024***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 148987 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 06/06/1985 Thẻ căn cước: 092******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 148988 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Duy
Ngày sinh: 01/05/1986 CMND: 351***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 148989 |
Họ tên:
Phạm Hữu Hà Giang
Ngày sinh: 13/11/1981 CMND: 361***978 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 148990 |
Họ tên:
Ninh Hữu Phương
Ngày sinh: 20/10/1960 CMND: 362***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 148991 |
Họ tên:
Trần Chinh Phong
Ngày sinh: 12/10/1977 CMND: 381***611 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 148992 |
Họ tên:
Bùi Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/03/1982 Thẻ căn cước: 089******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 148993 |
Họ tên:
Lê Hồng Phúc
Ngày sinh: 08/12/1991 CMND: 251***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 148994 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phước
Ngày sinh: 06/12/1991 CMND: 261***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 148995 |
Họ tên:
Lưu Hải Đăng Khoa
Ngày sinh: 15/09/1984 CMND: 331***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 148996 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 331***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 148997 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 11/03/1986 CMND: 341***352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 148998 |
Họ tên:
Liên Ngọc Yến Trinh
Ngày sinh: 28/10/1982 CMND: 385***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 148999 |
Họ tên:
Phan Văn Bình
Ngày sinh: 15/10/1971 CMND: 385***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 149000 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 12/01/1979 CMND: 385***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
