Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 148841 |
Họ tên:
Lương Nhân Thạch
Ngày sinh: 23/03/1986 Thẻ căn cước: 035******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 148842 |
Họ tên:
Lại Thanh Thủy
Ngày sinh: 16/08/1984 CMND: 168***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 148843 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thuận
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 035******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 148844 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thế
Ngày sinh: 02/10/1990 CMND: 173***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật HT đô thị |
|
||||||||||||
| 148845 |
Họ tên:
Dương Thế Thắng
Ngày sinh: 16/02/1989 Thẻ căn cước: 034******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 148846 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Tứ
Ngày sinh: 20/04/1983 Thẻ căn cước: 035******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 148847 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 17/03/1989 CMND: 168***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 148848 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiến
Ngày sinh: 08/11/1983 Thẻ căn cước: 035******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 148849 |
Họ tên:
Đặng Nam Tiến
Ngày sinh: 11/07/1989 Thẻ căn cước: 035******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 148850 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tân
Ngày sinh: 19/11/1984 Thẻ căn cước: 035******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 148851 |
Họ tên:
Đào Hà Quang
Ngày sinh: 06/02/1989 CMND: 168***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 148852 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 19/08/1985 CMND: 168***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 148853 |
Họ tên:
Lưu Quang Ngọc
Ngày sinh: 10/07/1988 CMND: 168***714 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 148854 |
Họ tên:
Dương Minh Ngọc
Ngày sinh: 14/02/1993 Thẻ căn cước: 031******811 Trình độ chuyên môn: cử nhân thủy lợi |
|
||||||||||||
| 148855 |
Họ tên:
Trần Thị Nga
Ngày sinh: 27/11/1987 CMND: 162***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 148856 |
Họ tên:
Bùi Minh Nam
Ngày sinh: 07/09/1986 CMND: 168***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 148857 |
Họ tên:
Nghiêm Mạnh Long
Ngày sinh: 05/05/1993 CMND: 168***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 148858 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Linh
Ngày sinh: 22/11/1991 Thẻ căn cước: 035******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 148859 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 07/10/1984 CMND: 168***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 148860 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khánh
Ngày sinh: 03/01/1993 CMND: 151***482 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
