Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14861 |
Họ tên:
Lê Đức Hòa
Ngày sinh: 15/04/1989 Thẻ căn cước: 017******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14862 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Sơn
Ngày sinh: 26/10/1999 Thẻ căn cước: 034******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điên tử |
|
||||||||||||
| 14863 |
Họ tên:
Lê Năng Vinh
Ngày sinh: 16/12/1996 Thẻ căn cước: 038******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14864 |
Họ tên:
Vũ Văn Chung
Ngày sinh: 08/01/1996 Thẻ căn cước: 001******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điên tử |
|
||||||||||||
| 14865 |
Họ tên:
Trần Đình Tùng
Ngày sinh: 19/05/1987 Thẻ căn cước: 038******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 14866 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luyện
Ngày sinh: 22/08/1998 Thẻ căn cước: 037******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14867 |
Họ tên:
Lê Quang Dũng
Ngày sinh: 17/01/1992 Thẻ căn cước: 001******864 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14868 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Huỳnh
Ngày sinh: 19/02/1995 Thẻ căn cước: 024******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 14869 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 08/04/1984 Thẻ căn cước: 024******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành ĐC công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 14870 |
Họ tên:
Tống Văn Tân
Ngày sinh: 30/07/1996 Thẻ căn cước: 036******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14871 |
Họ tên:
Phạm Minh Nghĩa
Ngày sinh: 15/06/1997 Thẻ căn cước: 019******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14872 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hưng
Ngày sinh: 05/06/1982 Thẻ căn cước: 036******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 14873 |
Họ tên:
Đỗ Duy Nam
Ngày sinh: 02/06/1996 Thẻ căn cước: 056******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14874 |
Họ tên:
Phan Quốc An
Ngày sinh: 29/08/1995 Thẻ căn cước: 056******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 14875 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Việt
Ngày sinh: 14/10/1985 Thẻ căn cước: 030******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 14876 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quỳnh
Ngày sinh: 28/10/1991 Thẻ căn cước: 036******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14877 |
Họ tên:
Vũ Văn Minh
Ngày sinh: 20/02/1990 Thẻ căn cước: 001******363 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 14878 |
Họ tên:
Trần Hoàng Linh
Ngày sinh: 13/11/1993 Thẻ căn cước: 011******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14879 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Dũng
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 035******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 14880 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tiến
Ngày sinh: 11/03/1996 Thẻ căn cước: 040******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
