Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 148761 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 27/07/1974 CMND: 250***395 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 148762 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 25/10/1990 CMND: 250***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 148763 |
Họ tên:
Đặng Trung Thành
Ngày sinh: 05/08/1983 CMND: 186***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 148764 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai Dung
Ngày sinh: 27/12/1972 CMND: 023***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân Dụng & Công nghiệp) Kỹ sư Thủy lợi (Công trình Thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 148765 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phúc
Ngày sinh: 26/02/1977 CMND: 250***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 148766 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Cuộc
Ngày sinh: 01/06/1986 CMND: 212***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 148767 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân An
Ngày sinh: 05/09/1985 CMND: 186***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 148768 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Học
Ngày sinh: 06/10/1990 CMND: 215***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 148769 |
Họ tên:
Lê Duy Phương
Ngày sinh: 24/11/1991 CMND: 250***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 148770 |
Họ tên:
Trần Đình Cường
Ngày sinh: 02/04/1994 CMND: 184***418 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng (Quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 148771 |
Họ tên:
Trần Duy Linh
Ngày sinh: 28/10/1990 CMND: 201***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 148772 |
Họ tên:
PHAN VĂN ĐỨC
Ngày sinh: 13/03/1988 CMND: 073***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. |
|
||||||||||||
| 148773 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN BÌNH
Ngày sinh: 21/10/1981 CMND: 073***284 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 148774 |
Họ tên:
DƯƠNG VĂN HOÀN
Ngày sinh: 09/08/1983 CMND: 162***572 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 148775 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY TÙNG
Ngày sinh: 28/03/1980 Thẻ căn cước: 025******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 148776 |
Họ tên:
NGUYỄN HẢI LONG
Ngày sinh: 10/11/1980 Thẻ căn cước: 026******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 148777 |
Họ tên:
DƯƠNG MẠNH CƯỜNG
Ngày sinh: 16/05/1977 CMND: 073***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 148778 |
Họ tên:
PHẠM KỲ ĐỨC
Ngày sinh: 30/04/1980 CMND: 073***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 148779 |
Họ tên:
NÔNG QUANG DŨNG
Ngày sinh: 06/08/1991 CMND: 073***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 148780 |
Họ tên:
THÁI HỒNG GIANG
Ngày sinh: 26/11/1971 CMND: 073***820 Trình độ chuyên môn: ĐH: Công trình thủy lợi |
|
