Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14841 |
Họ tên:
Dương Quốc Hùng
Ngày sinh: 28/04/1984 Thẻ căn cước: 010******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14842 |
Họ tên:
Dương Văn Thạo
Ngày sinh: 06/04/1995 Thẻ căn cước: 001******905 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 14843 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đức
Ngày sinh: 25/04/1985 Thẻ căn cước: 001******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14844 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Đạt
Ngày sinh: 19/05/1981 Thẻ căn cước: 035******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14845 |
Họ tên:
Đỗ Việt Trung
Ngày sinh: 22/07/1987 Thẻ căn cước: 026******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 14846 |
Họ tên:
Đoàn Văn Khuê
Ngày sinh: 13/05/1984 Thẻ căn cước: 042******323 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 14847 |
Họ tên:
Trịnh Văn Cường
Ngày sinh: 21/03/1993 Thẻ căn cước: 033******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14848 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hưng
Ngày sinh: 24/10/1980 Thẻ căn cước: 033******379 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng |
|
||||||||||||
| 14849 |
Họ tên:
Vũ Quang Duy
Ngày sinh: 02/12/1994 Thẻ căn cước: 001******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14850 |
Họ tên:
Phạm Quỳnh
Ngày sinh: 07/04/1992 Thẻ căn cước: 040******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14851 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Dũng
Ngày sinh: 10/03/1981 Thẻ căn cước: 038******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14852 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoài
Ngày sinh: 04/09/1981 Thẻ căn cước: 001******457 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư |
|
||||||||||||
| 14853 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/09/1988 Thẻ căn cước: 001******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14854 |
Họ tên:
Đỗ Huy Hoàng
Ngày sinh: 16/11/1989 Thẻ căn cước: 036******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14855 |
Họ tên:
Trương Xuân Danh
Ngày sinh: 12/10/1992 Thẻ căn cước: 040******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14856 |
Họ tên:
Vũ Sơn Nam
Ngày sinh: 14/07/1998 Thẻ căn cước: 034******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14857 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Long
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 030******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14858 |
Họ tên:
Phạm Quốc Dương
Ngày sinh: 04/10/1992 Thẻ căn cước: 030******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14859 |
Họ tên:
Đoàn Hoàng Nam
Ngày sinh: 26/06/1982 Thẻ căn cước: 042******050 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng Cầu- đường bộ |
|
||||||||||||
| 14860 |
Họ tên:
Xa Văn Tiến
Ngày sinh: 28/12/1984 Thẻ căn cước: 017******427 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp công trình thủy lợi |
|
