Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 148561 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàng
Ngày sinh: 30/09/1977 CMND: 025***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 148562 |
Họ tên:
Trần Quang Thuận
Ngày sinh: 01/03/1990 Thẻ căn cước: 044******358 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 148563 |
Họ tên:
Trần Quang Thảo
Ngày sinh: 19/05/1991 CMND: 194***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 148564 |
Họ tên:
Phạm Văn Nghĩa
Ngày sinh: 10/10/1972 CMND: 022***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 148565 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thái
Ngày sinh: 02/09/1987 CMND: 024***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 148566 |
Họ tên:
Lê Văn Nguyên
Ngày sinh: 25/11/1974 CMND: 025***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 148567 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hậu
Ngày sinh: 27/02/1986 Thẻ căn cước: 080******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 148568 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 04/11/1977 CMND: 025***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 148569 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nam
Ngày sinh: 04/03/1992 CMND: 285***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 148570 |
Họ tên:
Nguyễn Thụy
Ngày sinh: 29/04/1993 CMND: 025***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 148571 |
Họ tên:
Lương Văn Trường
Ngày sinh: 20/02/1992 CMND: 205***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 148572 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vinh
Ngày sinh: 28/04/1990 CMND: 215***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 148573 |
Họ tên:
Phạm Văn Đạt
Ngày sinh: 03/10/1977 CMND: 025***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 148574 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Lễ
Ngày sinh: 20/04/1958 Thẻ căn cước: 092******521 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 148575 |
Họ tên:
Lê Trung
Ngày sinh: 29/04/1989 CMND: 024***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 148576 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 29/08/1988 Thẻ căn cước: 030******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kinh tế Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 148577 |
Họ tên:
Trần Văn Phụng
Ngày sinh: 01/01/0001 CMND: 311***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 148578 |
Họ tên:
Trần Hoà Mỹ
Ngày sinh: 18/03/1987 CMND: 215***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 148579 |
Họ tên:
Đặng Duy Mẫn
Ngày sinh: 12/06/1982 Thẻ căn cước: 079******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng & Công trình biển |
|
||||||||||||
| 148580 |
Họ tên:
Phạm Minh Trúc
Ngày sinh: 22/11/1978 Thẻ căn cước: 079******374 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình Thạc sĩ Quy hoạch |
|
