Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 148541 |
Họ tên:
Lê Đức Dũng
Ngày sinh: 03/11/1976 Thẻ căn cước: 079******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 148542 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thu
Ngày sinh: 27/04/1974 Thẻ căn cước: 079******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 148543 |
Họ tên:
Lê Hà
Ngày sinh: 23/06/1967 Thẻ căn cước: 068******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 148544 |
Họ tên:
Võ Minh Luật
Ngày sinh: 31/01/1985 CMND: 024***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 148545 |
Họ tên:
Phạm Tấn Lợi
Ngày sinh: 02/10/1971 CMND: 022***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sự Kỹ thuật Điện-Điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 148546 |
Họ tên:
Lê Huy Quang
Ngày sinh: 05/10/1970 Thẻ căn cước: 049******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 148547 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Nam
Ngày sinh: 11/07/1977 CMND: 022***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 148548 |
Họ tên:
Đào Thanh Tâm
Ngày sinh: 29/05/1979 Thẻ căn cước: 079******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 148549 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vinh
Ngày sinh: 15/04/1980 CMND: 211***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 148550 |
Họ tên:
Lê Doãn Thanh
Ngày sinh: 10/02/1983 CMND: 211***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 148551 |
Họ tên:
Nguyễn Duy
Ngày sinh: 03/01/1979 CMND: 225***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 148552 |
Họ tên:
Lê Xuân Tú
Ngày sinh: 09/10/1983 CMND: 024***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi (Công trình Thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 148553 |
Họ tên:
Trần Thị Trâm
Ngày sinh: 16/07/1980 CMND: 026***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình Thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 148554 |
Họ tên:
Lê Thanh Chương
Ngày sinh: 10/11/1973 CMND: 024***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Thủy nông) |
|
||||||||||||
| 148555 |
Họ tên:
Vũ Thiện An
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 091******104 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 148556 |
Họ tên:
Trần Thị Trúc Thanh
Ngày sinh: 09/01/1972 CMND: 022***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 148557 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 18/09/1967 CMND: 021***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 148558 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Khải
Ngày sinh: 28/11/1987 Thẻ căn cước: 072******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 148559 |
Họ tên:
Tạ Văn Tiến
Ngày sinh: 17/07/1970 Thẻ căn cước: 034******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 148560 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiệp
Ngày sinh: 13/08/1973 Thẻ căn cước: 072******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
