Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 148501 |
Họ tên:
Phạm Đức Thịnh
Ngày sinh: 19/09/1976 Thẻ căn cước: 075******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 148502 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Anh Dũng
Ngày sinh: 09/12/1987 CMND: 331***584 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 148503 |
Họ tên:
Vũ Huy Khương
Ngày sinh: 23/01/1984 Thẻ căn cước: 089******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 148504 |
Họ tên:
Võ Văn Quảng
Ngày sinh: 18/11/1989 CMND: 215***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 148505 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hài
Ngày sinh: 14/07/1983 CMND: 225***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 148506 |
Họ tên:
Đặng Quốc Chương
Ngày sinh: 03/05/1973 CMND: 024***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 148507 |
Họ tên:
Văn Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 15/09/1993 CMND: 273***972 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 148508 |
Họ tên:
Trần Xuân Chung
Ngày sinh: 13/10/1991 CMND: 163***627 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 148509 |
Họ tên:
Trương Thị Hoài Thu
Ngày sinh: 10/08/1989 CMND: 173***215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 148510 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Trí
Ngày sinh: 12/12/1983 Thẻ căn cước: 058******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 148511 |
Họ tên:
Lâm Hải Đăng
Ngày sinh: 03/11/1988 CMND: 371***159 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 148512 |
Họ tên:
Lê Thị Khanh
Ngày sinh: 16/06/1984 CMND: 221***275 Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 148513 |
Họ tên:
Đào Quốc Vũ
Ngày sinh: 23/01/1990 CMND: 183***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 148514 |
Họ tên:
Nguyễn Đôn Anh
Ngày sinh: 04/04/1992 CMND: 250***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 148515 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 29/11/1986 CMND: 201***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 148516 |
Họ tên:
Huỳnh Phương Đạt
Ngày sinh: 15/04/1989 Thẻ căn cước: 079******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt (Kỹ thuật nhiệt lạnh) |
|
||||||||||||
| 148517 |
Họ tên:
Phạm Thành Duy
Ngày sinh: 19/05/1989 CMND: 212***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 148518 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khuê
Ngày sinh: 10/05/1991 CMND: 183***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 148519 |
Họ tên:
Lê Phúc Lộc
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 079******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 148520 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phường
Ngày sinh: 09/09/1988 CMND: 261***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
