Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14821 |
Họ tên:
Trần Quang Việt
Ngày sinh: 26/07/1978 Thẻ căn cước: 035******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường, cầu hầm |
|
||||||||||||
| 14822 |
Họ tên:
Vũ Quang Minh
Ngày sinh: 24/02/1977 Thẻ căn cước: 038******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 14823 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thắng
Ngày sinh: 11/10/1994 Thẻ căn cước: 037******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 14824 |
Họ tên:
Đoàn Văn Dũng
Ngày sinh: 14/04/1993 Thẻ căn cước: 034******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14825 |
Họ tên:
Đào Trung Dũng
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 001******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14826 |
Họ tên:
Phạm Văn Thiện
Ngày sinh: 15/11/1978 Thẻ căn cước: 031******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14827 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Bình
Ngày sinh: 09/12/1989 Thẻ căn cước: 001******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 14828 |
Họ tên:
Trần Phước Đông
Ngày sinh: 01/08/1991 Thẻ căn cước: 049******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14829 |
Họ tên:
Bùi Như Quỳnh
Ngày sinh: 02/07/1992 Thẻ căn cước: 036******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt chuyên ngành Kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 14830 |
Họ tên:
Ngô Trí Hải
Ngày sinh: 12/11/1997 Thẻ căn cước: 070******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 14831 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/06/1994 Thẻ căn cước: 038******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14832 |
Họ tên:
Đào Thị Trang
Ngày sinh: 04/09/1997 Thẻ căn cước: 022******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 14833 |
Họ tên:
Nguyễn Tiên Phong
Ngày sinh: 17/08/1978 Thẻ căn cước: 042******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14834 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 25/10/1982 Thẻ căn cước: 033******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14835 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Tú
Ngày sinh: 10/01/1978 Thẻ căn cước: 019******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường - Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 14836 |
Họ tên:
Ngô Văn Tuân
Ngày sinh: 24/12/1979 Thẻ căn cước: 035******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 14837 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 22/04/1992 Thẻ căn cước: 036******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14838 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 30/07/1988 Thẻ căn cước: 033******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14839 |
Họ tên:
Hoàng Minh Doanh
Ngày sinh: 08/08/1997 Thẻ căn cước: 026******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14840 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Tùng
Ngày sinh: 22/10/1984 Thẻ căn cước: 008******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
