Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 148321 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 28/06/1986 CMND: 321***543 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 148322 |
Họ tên:
Trần Khắc Hiếu
Ngày sinh: 18/03/1974 Thẻ căn cước: 052******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Xây dựng |
|
||||||||||||
| 148323 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 10/04/1992 CMND: 212***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 148324 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thịnh
Ngày sinh: 01/12/1972 CMND: 024***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 148325 |
Họ tên:
Phan Văn Xuyên
Ngày sinh: 15/10/1983 CMND: 311***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 148326 |
Họ tên:
Võ Vũ Tiện
Ngày sinh: 20/11/1991 CMND: 272***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 148327 |
Họ tên:
Dương Hoàng Phương
Ngày sinh: 24/04/1991 CMND: 321***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 148328 |
Họ tên:
Bùi Duy Thọ
Ngày sinh: 30/03/1987 CMND: 186***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 148329 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 09/10/1961 CMND: 011***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ (Công trình thuỷ) |
|
||||||||||||
| 148330 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiên
Ngày sinh: 08/04/1985 CMND: 211***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 148331 |
Họ tên:
Đặng Duy Mạnh
Ngày sinh: 28/10/1989 CMND: 173***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 148332 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hải
Ngày sinh: 30/06/1983 CMND: 211***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 148333 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 03/02/1983 Thẻ căn cước: 079******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 148334 |
Họ tên:
Phan Bảo Ngọc
Ngày sinh: 04/01/1973 CMND: 022***516 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 148335 |
Họ tên:
Lê Thưởng Tâm
Ngày sinh: 08/12/1980 Thẻ căn cước: 060******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 148336 |
Họ tên:
Trần Gia Minh Nam
Ngày sinh: 25/07/1980 CMND: 025***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 148337 |
Họ tên:
Lý Hoàng Sơn
Ngày sinh: 01/04/1982 CMND: 023***723 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 148338 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quốc Cường
Ngày sinh: 18/08/1988 CMND: 261***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 148339 |
Họ tên:
Lương Huy Thục
Ngày sinh: 20/05/1977 CMND: 162***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 148340 |
Họ tên:
Phạm Thị Khánh Truyền
Ngày sinh: 22/09/1981 CMND: 025***738 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
