Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 148181 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngày sinh: 26/11/1991 CMND: 261***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 148182 |
Họ tên:
Hồ Phương Thy
Ngày sinh: 06/11/1992 Thẻ căn cước: 082******109 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 148183 |
Họ tên:
Phan Hoàng Quyên
Ngày sinh: 18/09/1993 CMND: 352***182 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 148184 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trí
Ngày sinh: 28/10/1985 Thẻ căn cước: 089******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 148185 |
Họ tên:
Mai Nguyễn Duy Khương
Ngày sinh: 22/01/1977 CMND: 022***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử ngành Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 148186 |
Họ tên:
Ngô Hồng Thắng
Ngày sinh: 04/06/1974 CMND: 025***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử (Điện Công nghiệp) Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 148187 |
Họ tên:
Vũ Chí Tự Trọng
Ngày sinh: 21/10/1972 CMND: 022***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện Tử (Điện Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 148188 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Thuận
Ngày sinh: 01/02/1989 CMND: 341***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 148189 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Nguyên
Ngày sinh: 09/10/1992 CMND: 241***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 148190 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàng
Ngày sinh: 09/08/1985 Thẻ căn cước: 038******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 148191 |
Họ tên:
Lê Thanh Huệ
Ngày sinh: 01/10/1961 CMND: 300***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng |
|
||||||||||||
| 148192 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Dũng
Ngày sinh: 05/02/1980 CMND: 211***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 148193 |
Họ tên:
Vũ Phú Hùng
Ngày sinh: 01/08/1987 CMND: 012***739 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 148194 |
Họ tên:
Đỗ Như Mai Khanh
Ngày sinh: 10/07/1989 CMND: 230***082 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 148195 |
Họ tên:
Trần Hải Linh
Ngày sinh: 03/12/1990 CMND: 261***246 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 148196 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hùng_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 10/09/1984 CMND: 182***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 148197 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dững
Ngày sinh: 01/08/1993 Thẻ căn cước: 087******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 148198 |
Họ tên:
Lê Xuân Thìn
Ngày sinh: 15/08/1990 CMND: 183***895 Trình độ chuyên môn: CĐ xây dựng cầu đường. Kỹ xư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 148199 |
Họ tên:
Lê Quảng Phúc
Ngày sinh: 24/08/1993 CMND: 174***239 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 148200 |
Họ tên:
Phùng Minh Phương
Ngày sinh: 29/10/1991 CMND: 301***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Công nghệ kỹ thuật xây dựng) |
|
