Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14801 |
Họ tên:
Bích Văn Tuệ
Ngày sinh: 12/08/1973 Thẻ căn cước: 060******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 14802 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hạnh
Ngày sinh: 10/06/1976 Thẻ căn cước: 040******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 14803 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Quang
Ngày sinh: 09/08/1983 Thẻ căn cước: 040******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14804 |
Họ tên:
Lê Trung Nam
Ngày sinh: 18/08/1980 Thẻ căn cước: 040******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 14805 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Thiện
Ngày sinh: 20/02/1996 Thẻ căn cước: 080******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14806 |
Họ tên:
Phạm Đức Thái
Ngày sinh: 26/07/1980 Thẻ căn cước: 080******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng' Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 14807 |
Họ tên:
Trần Văn Tài
Ngày sinh: 29/10/1978 Thẻ căn cước: 083******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 14808 |
Họ tên:
Phạm Hồng Sơn
Ngày sinh: 31/12/1984 Thẻ căn cước: 038******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14809 |
Họ tên:
Cao Duy An
Ngày sinh: 30/06/1993 Thẻ căn cước: 040******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 14810 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nam
Ngày sinh: 06/04/1992 Thẻ căn cước: 060******196 Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật nhiệt- lạnh |
|
||||||||||||
| 14811 |
Họ tên:
Lê Ngọc Chúc
Ngày sinh: 07/02/1992 Thẻ căn cước: 052******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14812 |
Họ tên:
Vũ Minh Tân
Ngày sinh: 05/04/1988 Thẻ căn cước: 017******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14813 |
Họ tên:
Vũ Đức Tâm
Ngày sinh: 21/09/1971 Thẻ căn cước: 001******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 14814 |
Họ tên:
Trịnh Huy Trọng
Ngày sinh: 22/05/1996 Thẻ căn cước: 038******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14815 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 036******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14816 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 05/09/1986 Thẻ căn cước: 038******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14817 |
Họ tên:
Đỗ Văn Long
Ngày sinh: 29/11/1992 Thẻ căn cước: 001******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14818 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 12/08/1987 Thẻ căn cước: 036******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14819 |
Họ tên:
Đặng Việt Hùng
Ngày sinh: 28/04/1985 Thẻ căn cước: 025******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 14820 |
Họ tên:
Lê Cảnh Chí
Ngày sinh: 19/08/1970 Thẻ căn cước: 042******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
