Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 148081 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Xuân Thiện
Ngày sinh: 09/11/1991 CMND: 024***686 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 148082 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Minh
Ngày sinh: 29/04/1991 CMND: 362***983 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 148083 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 11/03/1990 CMND: 186***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 148084 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 22/01/1973 CMND: 023***548 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 148085 |
Họ tên:
Giã Minh Thân
Ngày sinh: 18/08/1992 CMND: 241***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 148086 |
Họ tên:
Hà Quốc Lợi
Ngày sinh: 08/09/1978 CMND: 025***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 148087 |
Họ tên:
Đặng Nam Ninh
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 215***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 148088 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 15/08/1975 CMND: 320***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 148089 |
Họ tên:
Bùi Châu Long
Ngày sinh: 08/09/1980 CMND: 025***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 148090 |
Họ tên:
Ngô Ánh Dương
Ngày sinh: 08/05/1981 CMND: 025***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 148091 |
Họ tên:
Bạch Văn Phước
Ngày sinh: 29/10/1992 CMND: 230***672 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 148092 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Nhân
Ngày sinh: 06/05/1987 CMND: 240***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 148093 |
Họ tên:
Phạm Trung
Ngày sinh: 10/04/1989 CMND: 225***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 148094 |
Họ tên:
Trần Đình Sơn
Ngày sinh: 03/06/1975 Thẻ căn cước: 056******067 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 148095 |
Họ tên:
Trần Kiên
Ngày sinh: 25/07/1986 CMND: 240***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 148096 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Thành Tín
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 285***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 148097 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng
Ngày sinh: 27/11/1986 CMND: 191***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 148098 |
Họ tên:
Đỗ Đình Ban
Ngày sinh: 22/11/1983 CMND: 172***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 148099 |
Họ tên:
Lê Việt Tuấn
Ngày sinh: 23/10/1985 CMND: 331***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 148100 |
Họ tên:
Đặng Trọng Khang
Ngày sinh: 05/09/1986 CMND: 186***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp PTNT; Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
