Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 148001 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lâm
Ngày sinh: 17/04/1985 CMND: 024***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 148002 |
Họ tên:
Lê Đức Nghĩa
Ngày sinh: 14/06/1985 CMND: 197***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 148003 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Lễ
Ngày sinh: 11/08/1972 CMND: 024***338 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 148004 |
Họ tên:
Trịnh Huỳnh Tấn
Ngày sinh: 20/04/1991 Thẻ căn cước: 072******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 148005 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đức
Ngày sinh: 10/09/1990 CMND: 187***696 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 148006 |
Họ tên:
Trần Ngọc Duy
Ngày sinh: 09/03/1983 CMND: 260***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 148007 |
Họ tên:
Trần Hải Âu
Ngày sinh: 28/08/1980 CMND: 285***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 148008 |
Họ tên:
Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 19/06/1992 CMND: 272***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - Công nghiệp và hiệu quả năng lượng |
|
||||||||||||
| 148009 |
Họ tên:
Lâm Thanh Toàn
Ngày sinh: 29/08/1991 CMND: 351***766 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 148010 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Nam
Ngày sinh: 23/01/1991 CMND: 194***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 148011 |
Họ tên:
Lê Thị Mây
Ngày sinh: 17/12/1989 Thẻ căn cước: 034******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 148012 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung
Ngày sinh: 01/10/1988 CMND: 250***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 148013 |
Họ tên:
Lê Kỳ Anh Lâm
Ngày sinh: 26/09/1984 CMND: 024***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 148014 |
Họ tên:
Lê Văn Pháp
Ngày sinh: 19/12/1984 CMND: 281***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 148015 |
Họ tên:
Lê Hữu Tuấn
Ngày sinh: 28/09/1992 CMND: 225***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 148016 |
Họ tên:
Đặng Văn Đằng
Ngày sinh: 18/04/1990 CMND: 191***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 148017 |
Họ tên:
Đỗ Phan Cảnh
Ngày sinh: 02/09/1990 CMND: 024***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 148018 |
Họ tên:
Trần Vinh Ét
Ngày sinh: 13/07/1989 CMND: 197***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 148019 |
Họ tên:
Phạm Minh Thuận
Ngày sinh: 10/08/1992 CMND: 301***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 148020 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tường Phương
Ngày sinh: 24/02/1986 CMND: 225***277 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp - Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
