Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 147981 |
Họ tên:
Trương Đình Nguyên
Ngày sinh: 12/12/1982 Thẻ căn cước: 045******136 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng cầu đường Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147982 |
Họ tên:
Vương Văn Hiệp
Ngày sinh: 05/08/1982 CMND: 240***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147983 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bi
Ngày sinh: 15/04/1982 Thẻ căn cước: 054******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 147984 |
Họ tên:
Phan Thanh Điệp
Ngày sinh: 22/12/1991 CMND: 221***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 147985 |
Họ tên:
Lý Hữu Tịnh
Ngày sinh: 25/11/1988 CMND: 205***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147986 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 01/02/1986 CMND: 221***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cảng & Công trình biển) |
|
||||||||||||
| 147987 |
Họ tên:
Trương Văn Vương
Ngày sinh: 06/05/1990 CMND: 212***455 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 147988 |
Họ tên:
Đồng Xuân Hùng
Ngày sinh: 27/01/1983 CMND: 162***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 147989 |
Họ tên:
Cao Hữu Ninh
Ngày sinh: 20/11/1987 CMND: 151***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu xây dựng); Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 147990 |
Họ tên:
Trương Thanh Lê
Ngày sinh: 29/10/1983 CMND: 281***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 147991 |
Họ tên:
Lâm Hữu Tây
Ngày sinh: 10/10/1988 CMND: 212***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 147992 |
Họ tên:
Lê Minh Tài
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 301***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 147993 |
Họ tên:
Trần Hoàng Linh
Ngày sinh: 02/02/1976 CMND: 022***479 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 147994 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Đăng
Ngày sinh: 13/01/1992 CMND: 241***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147995 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 28/04/1981 CMND: 281***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 147996 |
Họ tên:
Hoàng Khánh
Ngày sinh: 12/02/1985 CMND: 285***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147997 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Thắng
Ngày sinh: 09/07/1973 CMND: 271***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 147998 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Hưng
Ngày sinh: 11/02/1991 CMND: 241***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147999 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sáng
Ngày sinh: 19/12/1992 CMND: 215***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 148000 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 02/03/1986 CMND: 205***047 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
