Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14781 |
Họ tên:
Bùi Văn Dần
Ngày sinh: 03/04/1989 Thẻ căn cước: 017******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14782 |
Họ tên:
Mã Văn Lương
Ngày sinh: 20/11/1967 Thẻ căn cước: 037******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14783 |
Họ tên:
Trần Quốc Hưng
Ngày sinh: 16/08/1986 Thẻ căn cước: 002******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 14784 |
Họ tên:
Ngô Trọng Ninh
Ngày sinh: 18/09/1983 Thẻ căn cước: 001******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Hệ Thống Điện |
|
||||||||||||
| 14785 |
Họ tên:
Vũ Kim Quy
Ngày sinh: 01/08/1990 Thẻ căn cước: 034******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 14786 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 08/11/1994 Thẻ căn cước: 030******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14787 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 01/04/1991 Thẻ căn cước: 024******103 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 14788 |
Họ tên:
Lê Trần Công Minh
Ngày sinh: 13/03/1994 Thẻ căn cước: 040******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14789 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Lợi
Ngày sinh: 02/04/1978 Thẻ căn cước: 034******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi - Thuỷ nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 14790 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 18/06/1995 Thẻ căn cước: 001******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14791 |
Họ tên:
Tô Trung Kiên
Ngày sinh: 28/11/1976 Thẻ căn cước: 034******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14792 |
Họ tên:
Tạ Văn Kiên
Ngày sinh: 11/12/1988 Thẻ căn cước: 001******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14793 |
Họ tên:
Trịnh Quang Phước
Ngày sinh: 29/12/1986 Thẻ căn cước: 031******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 14794 |
Họ tên:
Trần Văn Bách
Ngày sinh: 09/06/1987 Thẻ căn cước: 036******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp và phát triền nông thôn |
|
||||||||||||
| 14795 |
Họ tên:
Phan Văn Chương
Ngày sinh: 30/04/1985 Thẻ căn cước: 077******398 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 14796 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 04/07/1996 Thẻ căn cước: 092******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ-điện tử |
|
||||||||||||
| 14797 |
Họ tên:
Lê Cam Buốl
Ngày sinh: 09/10/1997 Thẻ căn cước: 087******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 14798 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đông
Ngày sinh: 14/07/1992 Thẻ căn cước: 056******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14799 |
Họ tên:
Lê Thành
Ngày sinh: 16/01/1990 Thẻ căn cước: 066******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14800 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiệt
Ngày sinh: 30/05/1990 Thẻ căn cước: 072******293 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ cơ - điện tử |
|
