Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1461 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 01/12/1996 Thẻ căn cước: 070******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 1462 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 12/09/1995 Thẻ căn cước: 051******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 1463 |
Họ tên:
Vũ Việt Hưng
Ngày sinh: 29/07/1994 Thẻ căn cước: 036******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1464 |
Họ tên:
Nguyễn Tân Tiến
Ngày sinh: 17/11/1999 Thẻ căn cước: 079******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1465 |
Họ tên:
Đào Duy Tùng
Ngày sinh: 15/06/1995 Thẻ căn cước: 052******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1466 |
Họ tên:
Trần Minh Hiền
Ngày sinh: 27/10/1970 Thẻ căn cước: 092******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1467 |
Họ tên:
Lê Nguyễn
Ngày sinh: 13/06/1985 Thẻ căn cước: 051******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1468 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chí
Ngày sinh: 08/01/1995 Thẻ căn cước: 051******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1469 |
Họ tên:
Trương Văn Hào
Ngày sinh: 26/12/1994 Thẻ căn cước: 054******266 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 1470 |
Họ tên:
Trần Võ Phương Trung
Ngày sinh: 16/02/1991 Thẻ căn cước: 056******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1471 |
Họ tên:
Trương Thành Tuấn
Ngày sinh: 07/10/1982 Thẻ căn cước: 087******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1472 |
Họ tên:
Đinh Thế Nam
Ngày sinh: 08/08/1998 Thẻ căn cước: 091******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1473 |
Họ tên:
Tạ Duy Quang
Ngày sinh: 05/03/1992 Thẻ căn cước: 062******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 1474 |
Họ tên:
Lê Tấn Tài
Ngày sinh: 29/12/2001 Thẻ căn cước: 086******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1475 |
Họ tên:
Ôn Nguyễn Thanh Nhàn
Ngày sinh: 13/10/2000 Thẻ căn cước: 084******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1476 |
Họ tên:
Trần Thanh Liêm
Ngày sinh: 26/03/2000 Thẻ căn cước: 086******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1477 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 044******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1478 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quý
Ngày sinh: 10/08/1997 Thẻ căn cước: 049******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 1479 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chiến
Ngày sinh: 07/02/1972 Thẻ căn cước: 087******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1480 |
Họ tên:
Vương Công Toàn
Ngày sinh: 17/02/2000 Thẻ căn cước: 079******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
