Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 147921 |
Họ tên:
Võ Hồng Phương
Ngày sinh: 15/09/1989 CMND: 233***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147922 |
Họ tên:
Trần Khánh Dương
Ngày sinh: 01/01/0001 CMND: 240***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố (Xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 147923 |
Họ tên:
Lê Quang Lộc
Ngày sinh: 10/01/1985 CMND: 240***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147924 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thắng
Ngày sinh: 20/12/1990 CMND: 280***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 147925 |
Họ tên:
Nguyễn Uy Viễn
Ngày sinh: 05/11/1983 CMND: 225***050 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 147926 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Việt
Ngày sinh: 07/05/1991 Thẻ căn cước: 068******083 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 147927 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 24/10/1990 CMND: 281***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147928 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sáu
Ngày sinh: 05/10/1984 CMND: 212***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị (Kỹ thuật hạ tầng đô thị) |
|
||||||||||||
| 147929 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 11/03/1974 Thẻ căn cước: 079******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện (điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 147930 |
Họ tên:
Dương Minh Tân
Ngày sinh: 12/11/1991 CMND: 381***020 Trình độ chuyên môn: Đại học - Địa chất |
|
||||||||||||
| 147931 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 12/04/1985 CMND: 023***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng (Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 147932 |
Họ tên:
Lê Đức Giáo
Ngày sinh: 02/11/1991 CMND: 215***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147933 |
Họ tên:
Đặng Thị Hạnh
Ngày sinh: 27/08/1979 CMND: 024***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công trình) |
|
||||||||||||
| 147934 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thúy
Ngày sinh: 08/09/1983 CMND: 025***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 147935 |
Họ tên:
Phan Thanh Tùng
Ngày sinh: 15/04/1983 CMND: 023***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 147936 |
Họ tên:
Phạm Thị Thúy
Ngày sinh: 25/04/1986 Thẻ căn cước: 036******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 147937 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Mạnh
Ngày sinh: 19/09/1991 CMND: 186***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 147938 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 07/08/1970 CMND: 135***685 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp - Kỹ thuật thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 147939 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 14/12/1988 CMND: 285***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147940 |
Họ tên:
Đỗ Thái Tâm
Ngày sinh: 17/01/1975 CMND: 025***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình Thủy lợi) |
|
