Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14761 |
Họ tên:
Đào Văn Đại
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 026******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14762 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lâm
Ngày sinh: 05/11/1983 Thẻ căn cước: 030******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 14763 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 09/06/1978 Thẻ căn cước: 008******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 14764 |
Họ tên:
Tạ Xuân Thủy
Ngày sinh: 01/07/1983 Thẻ căn cước: 036******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 14765 |
Họ tên:
Đinh Hữu Sỹ
Ngày sinh: 10/04/1966 Thẻ căn cước: 001******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 14766 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 038******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 14767 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Chiêu
Ngày sinh: 09/07/1991 Thẻ căn cước: 030******086 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14768 |
Họ tên:
Phạm Văn Phúc
Ngày sinh: 24/09/1998 Thẻ căn cước: 037******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 14769 |
Họ tên:
Lê Đức Phước
Ngày sinh: 12/04/1998 Thẻ căn cước: 038******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 14770 |
Họ tên:
Trần Ngọc Phúc
Ngày sinh: 30/12/1992 Thẻ căn cước: 040******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14771 |
Họ tên:
Bùi Phước Thiện
Ngày sinh: 27/05/1992 Thẻ căn cước: 040******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14772 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hồng
Ngày sinh: 07/08/1984 Thẻ căn cước: 040******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Giao thông công chính - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 14773 |
Họ tên:
Trần Huy Vượng
Ngày sinh: 27/01/1992 Thẻ căn cước: 040******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 14774 |
Họ tên:
Lê Đình Thanh
Ngày sinh: 19/08/1989 Thẻ căn cước: 040******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14775 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 001******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14776 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ý
Ngày sinh: 26/09/1975 Thẻ căn cước: 036******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14777 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/10/1986 Thẻ căn cước: 001******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 14778 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hòa
Ngày sinh: 29/05/1995 Thẻ căn cước: 034******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản Lý Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 14779 |
Họ tên:
Trần Văn Khắc
Ngày sinh: 11/01/1983 Thẻ căn cước: 024******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 14780 |
Họ tên:
Mai Văn Cường
Ngày sinh: 06/01/1982 Thẻ căn cước: 036******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện, điện tử Ngành Điện |
|
