Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 147741 |
Họ tên:
Trần Hữu Chí
Ngày sinh: 25/10/1976 CMND: 024***203 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 147742 |
Họ tên:
Ngô Võ Huy Bách
Ngày sinh: 01/08/1979 Thẻ căn cước: 056******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147743 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Dụng
Ngày sinh: 23/10/1953 CMND: 024***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 147744 |
Họ tên:
Lê Duy Lương
Ngày sinh: 06/08/1965 CMND: 024***573 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 147745 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trọng
Ngày sinh: 19/10/1981 CMND: 271***897 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 147746 |
Họ tên:
Cù Khánh Tùng
Ngày sinh: 05/07/1979 CMND: 271***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 147747 |
Họ tên:
Phạm Thế Hải
Ngày sinh: 06/10/1979 CMND: 272***940 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 147748 |
Họ tên:
Ngô Hồ Ngọc Cường
Ngày sinh: 04/08/1975 CMND: 271***742 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, ThS Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 147749 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trang Huyền
Ngày sinh: 05/10/1987 CMND: 271***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147750 |
Họ tên:
Trần Bá Bẩy
Ngày sinh: 18/07/1990 CMND: 272***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147751 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trung
Ngày sinh: 25/06/1984 CMND: 311***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 147752 |
Họ tên:
Cao Văn Trưng
Ngày sinh: 11/09/1973 CMND: 024***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 147753 |
Họ tên:
Ito Kenichi
Ngày sinh: 10/12/1974 Hộ chiếu: TK2***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 147754 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hương
Ngày sinh: 01/11/1978 CMND: 011***892 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 147755 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trí
Ngày sinh: 17/12/1981 Hộ chiếu: B38**016 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 147756 |
Họ tên:
Ng Yoke Poh
Ngày sinh: 28/02/1961 Hộ chiếu: A51***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 147757 |
Họ tên:
Lê Đình Hiệp
Ngày sinh: 19/05/1982 CMND: 280***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 147758 |
Họ tên:
Lê Minh Hồ
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 280***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 147759 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Thắng
Ngày sinh: 05/07/1985 CMND: 281***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 147760 |
Họ tên:
Trần Trọng Duy
Ngày sinh: 16/08/1982 CMND: 280***084 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học |
|
