Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 147641 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 14/03/1965 CMND: 011***561 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 147642 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Pháp
Ngày sinh: 08/02/1984 CMND: 125***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147643 |
Họ tên:
Bùi Văn Hiệp
Ngày sinh: 03/02/1990 Thẻ căn cước: 030******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 147644 |
Họ tên:
Phan Quốc Khánh
Ngày sinh: 01/09/1982 CMND: 013***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường đô thị và KCN |
|
||||||||||||
| 147645 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Thành
Ngày sinh: 20/09/1993 CMND: 013***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 147646 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy Nguyệt
Ngày sinh: 08/06/1984 Thẻ căn cước: 001******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 147647 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Anh
Ngày sinh: 22/12/1992 CMND: 017***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 147648 |
Họ tên:
Dương Việt Hồng
Ngày sinh: 10/10/1979 CMND: 125***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147649 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 09/05/1976 CMND: 011***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 147650 |
Họ tên:
Trần Huy Toàn
Ngày sinh: 20/11/1984 Thẻ căn cước: 001******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 147651 |
Họ tên:
Lương Thị Ba
Ngày sinh: 09/05/1986 Thẻ căn cước: 001******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 147652 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Duyên
Ngày sinh: 07/10/1994 CMND: 168***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 147653 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 05/01/1995 CMND: 168***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 147654 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiệp
Ngày sinh: 05/07/1990 Thẻ căn cước: 035******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 147655 |
Họ tên:
Cao Quang Lâm
Ngày sinh: 29/06/1973 Thẻ căn cước: 033******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 147656 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phong
Ngày sinh: 23/03/1979 CMND: 017***828 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147657 |
Họ tên:
Lê Huy Mạnh
Ngày sinh: 09/12/1983 Thẻ căn cước: 001******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 147658 |
Họ tên:
Trần Thị Bình
Ngày sinh: 22/06/1986 CMND: 172***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 147659 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 22/07/1980 Thẻ căn cước: 001******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 147660 |
Họ tên:
Hoàng Như Dũng
Ngày sinh: 18/02/1990 CMND: 186***215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
