Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 147621 |
Họ tên:
Bùi Thị Tuyết
Ngày sinh: 20/07/1987 CMND: 112***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 147622 |
Họ tên:
Chu Vũ Mạnh
Ngày sinh: 21/09/1982 Thẻ căn cước: 001******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147623 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Văn
Ngày sinh: 26/03/1990 CMND: 142***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 147624 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 15/12/1974 Thẻ căn cước: 037******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147625 |
Họ tên:
Đặng Đình Toàn
Ngày sinh: 21/01/1992 Thẻ căn cước: 001******067 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng; Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147626 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyền
Ngày sinh: 05/06/1985 CMND: 013***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147627 |
Họ tên:
Vũ Thị Hồng Hà
Ngày sinh: 08/01/1992 CMND: 168***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 147628 |
Họ tên:
Lê Quốc Huy
Ngày sinh: 29/12/1981 CMND: 111***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 147629 |
Họ tên:
Đoàn Thọ Xương
Ngày sinh: 02/03/1959 CMND: 011***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147630 |
Họ tên:
Đỗ Công Dũng
Ngày sinh: 12/12/1985 Thẻ căn cước: 036******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành: Xây Dựng Cảng – Đường Thủy) |
|
||||||||||||
| 147631 |
Họ tên:
Đặng Trần Phú
Ngày sinh: 18/07/1986 CMND: 031***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 147632 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Trường
Ngày sinh: 06/02/1989 Thẻ căn cước: 034******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 147633 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 12/06/1991 CMND: 163***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147634 |
Họ tên:
Phùng Văn Quý
Ngày sinh: 16/12/1986 Thẻ căn cước: 001******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 147635 |
Họ tên:
Giang Văn Thái Học
Ngày sinh: 28/05/1990 Thẻ căn cước: 001******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147636 |
Họ tên:
Phan Huy Bình
Ngày sinh: 22/02/1980 CMND: 012***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 147637 |
Họ tên:
Trần Đại Hào
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 013***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp và nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 147638 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuệ
Ngày sinh: 18/05/1988 CMND: 197***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 147639 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh
Ngày sinh: 25/04/1991 CMND: 145***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 147640 |
Họ tên:
Lê Tiến Hưng
Ngày sinh: 24/11/1990 Thẻ căn cước: 001******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
