Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 147601 |
Họ tên:
Mai Đức Tuyên
Ngày sinh: 03/01/1992 CMND: 163***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 147602 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quý
Ngày sinh: 01/05/1962 CMND: 012***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 147603 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 01/11/1984 Thẻ căn cước: 035******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147604 |
Họ tên:
Lê Văn Đỉnh
Ngày sinh: 24/04/1980 CMND: 031***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng CT ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 147605 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 13/07/1982 CMND: 012***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 147606 |
Họ tên:
Đặng Thị Kim Oanh
Ngày sinh: 18/08/1983 CMND: 131***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147607 |
Họ tên:
Trần Triệu Long
Ngày sinh: 14/09/1988 CMND: 112***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 147608 |
Họ tên:
Hà Duy Khánh
Ngày sinh: 18/02/1982 CMND: 012***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147609 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Luận
Ngày sinh: 22/03/1991 CMND: 012***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147610 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Thể
Ngày sinh: 02/02/1980 Thẻ căn cước: 034******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 147611 |
Họ tên:
Phạm Hải Hưng
Ngày sinh: 14/12/1987 CMND: 164***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 147612 |
Họ tên:
Lê Hồng Hà
Ngày sinh: 02/01/1982 CMND: 182***838 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 147613 |
Họ tên:
Vũ Minh Hoàng
Ngày sinh: 14/07/1986 CMND: 162***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147614 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 21/10/1970 CMND: 100***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147615 |
Họ tên:
Lê Đăng Khoa
Ngày sinh: 01/04/1985 CMND: 172***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147616 |
Họ tên:
Lưu Văn Tráng
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 001******890 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 147617 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 06/05/1979 CMND: 013***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 147618 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Văn
Ngày sinh: 20/09/1986 Thẻ căn cước: 001******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 147619 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 29/05/1971 Thẻ căn cước: 001******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 147620 |
Họ tên:
Bùi Đăng Đồng
Ngày sinh: 03/05/1968 CMND: 011***295 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
