Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
147581 Họ tên: Nguyễn Hữu Tuân
Ngày sinh: 10/01/1987
CMND: 060***712
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062487 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 14/06/2024
HAN-00062487 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 14/06/2024
147582 Họ tên: Khoa Minh Tuấn
Ngày sinh: 23/05/1988
Thẻ căn cước: 031******634
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062486 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 14/06/2024
HAN-00062486 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 14/06/2024
147583 Họ tên: Phạm Văn Phúc
Ngày sinh: 06/08/1993
CMND: 151***039
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062485 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 14/06/2024
HAN-00062485 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 14/06/2024
147584 Họ tên: Lê Văn Thăng
Ngày sinh: 06/02/1992
CMND: 145***537
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062484 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 14/06/2024
HAN-00062484 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 17/06/2026
147585 Họ tên: Lang Văn Lưu
Ngày sinh: 15/07/1990
CMND: 151***515
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062483 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 14/06/2024
HAN-00062483 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 17/06/2026
147586 Họ tên: Phạm Bá Thiên
Ngày sinh: 30/06/1983
Thẻ căn cước: 036******324
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062482 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 14/06/2024
HAN-00062482 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 14/06/2024
147587 Họ tên: Nguyễn Hoàng Ánh Thu
Ngày sinh: 02/08/1978
Thẻ căn cước: 001******729
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành quy hoạch đô thị và nông thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062481 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 14/06/2024
HAN-00062481 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 14/06/2024
147588 Họ tên: Trần Thu Ngân
Ngày sinh: 05/11/1988
CMND: 162***033
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062480 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 14/06/2024
HAN-00062480 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 14/06/2024
147589 Họ tên: Lê Mạnh Kiên
Ngày sinh: 18/02/1991
CMND: 101***701
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062479 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 14/06/2024
HAN-00062479 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình III 23/09/2024
147590 Họ tên: Lại Thị Ngọc Thúy
Ngày sinh: 20/11/1989
Thẻ căn cước: 035******668
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062478 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 14/06/2024
HAN-00062478 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 14/06/2024
147591 Họ tên: Trần Hữu Duy
Ngày sinh: 26/04/1974
CMND: 111***371
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062477 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 14/06/2024
HAN-00062477 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 23/09/2024
147592 Họ tên: Phạm Đức Thịnh
Ngày sinh: 20/06/1977
CMND: 013***835
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062476 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 14/06/2024
HAN-00062476 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 14/06/2024
147593 Họ tên: Lê Văn Đoàn
Ngày sinh: 01/01/1991
CMND: 145***658
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062475 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 14/06/2024
HAN-00062475 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 14/06/2024
147594 Họ tên: Phạm Văn Hiệp
Ngày sinh: 08/02/1992
CMND: 145***971
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062474 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 14/06/2024
HAN-00062474 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 14/06/2024
147595 Họ tên: Nguyễn Văn Thảo
Ngày sinh: 11/07/1983
Thẻ căn cước: 027******150
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062473 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 14/06/2024
HAN-00062473 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 13/11/2025
147596 Họ tên: Chử Trọng Bằng
Ngày sinh: 10/12/1989
Thẻ căn cước: 001******651
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062472 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 14/06/2024
HAN-00062472 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 14/06/2024
147597 Họ tên: Phạm Văn Tấn
Ngày sinh: 28/01/1989
CMND: 013***868
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062471 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 14/06/2024
HAN-00062471 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 13/11/2025
147598 Họ tên: Trần Quang Luận
Ngày sinh: 03/10/1989
CMND: 131***619
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062470 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị mạng thông tin liên lạc công trình xây dựng III 14/06/2024
HNT-00062470 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 13/04/2026
147599 Họ tên: Nguyễn Lã Ngọc
Ngày sinh: 08/06/1982
Thẻ căn cước: 001******703
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử-viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062469 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị mạng thông tin liên lạc công trình xây dựng III 14/06/2024
BXD-00062469 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 06/10/2025
147600 Họ tên: Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 04/11/1982
CMND: 013***740
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062468 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 14/06/2024
HAN-00062468 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ III 16/08/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn