Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 147581 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuân
Ngày sinh: 10/01/1987 CMND: 060***712 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 147582 |
Họ tên:
Khoa Minh Tuấn
Ngày sinh: 23/05/1988 Thẻ căn cước: 031******634 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 147583 |
Họ tên:
Phạm Văn Phúc
Ngày sinh: 06/08/1993 CMND: 151***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147584 |
Họ tên:
Lê Văn Thăng
Ngày sinh: 06/02/1992 CMND: 145***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147585 |
Họ tên:
Lang Văn Lưu
Ngày sinh: 15/07/1990 CMND: 151***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147586 |
Họ tên:
Phạm Bá Thiên
Ngày sinh: 30/06/1983 Thẻ căn cước: 036******324 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 147587 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ánh Thu
Ngày sinh: 02/08/1978 Thẻ căn cước: 001******729 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành quy hoạch đô thị và nông thôn |
|
||||||||||||
| 147588 |
Họ tên:
Trần Thu Ngân
Ngày sinh: 05/11/1988 CMND: 162***033 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 147589 |
Họ tên:
Lê Mạnh Kiên
Ngày sinh: 18/02/1991 CMND: 101***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 147590 |
Họ tên:
Lại Thị Ngọc Thúy
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 035******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 147591 |
Họ tên:
Trần Hữu Duy
Ngày sinh: 26/04/1974 CMND: 111***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147592 |
Họ tên:
Phạm Đức Thịnh
Ngày sinh: 20/06/1977 CMND: 013***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147593 |
Họ tên:
Lê Văn Đoàn
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 145***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 147594 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiệp
Ngày sinh: 08/02/1992 CMND: 145***971 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 147595 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thảo
Ngày sinh: 11/07/1983 Thẻ căn cước: 027******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147596 |
Họ tên:
Chử Trọng Bằng
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 001******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147597 |
Họ tên:
Phạm Văn Tấn
Ngày sinh: 28/01/1989 CMND: 013***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 147598 |
Họ tên:
Trần Quang Luận
Ngày sinh: 03/10/1989 CMND: 131***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 147599 |
Họ tên:
Nguyễn Lã Ngọc
Ngày sinh: 08/06/1982 Thẻ căn cước: 001******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử-viễn thông |
|
||||||||||||
| 147600 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 04/11/1982 CMND: 013***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
