Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
147541 Họ tên: Trần Ngọc Lĩnh
Ngày sinh: 01/01/1988
CMND: 191***512
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TTH-00062527 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng Công trình Dân dụng III 13/06/2024
TTH-00062527 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng Công trình Giao thông đường bộ III 13/06/2024
147542 Họ tên: Đinh Hữu Hiếu
Ngày sinh: 09/11/1992
CMND: 191***431
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TTH-00062526 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 13/06/2024
147543 Họ tên: Đỗ Văn Đính
Ngày sinh: 01/01/1965
CMND: 190***542
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TTH-00062525 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn III 13/06/2024
147544 Họ tên: Lê Ngọc Dũng
Ngày sinh: 06/10/1974
CMND: 191***169
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TTH-00062524 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) III 13/06/2024
147545 Họ tên: Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 04/04/1975
CMND: 191***959
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TTH-00062523 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp nhẹ II 13/06/2024
TTH-00062523 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 13/06/2024
147546 Họ tên: Nguyễn Đăng Bách
Ngày sinh: 13/10/1993
CMND: 191***220
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TTH-00062522 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 13/06/2024
147547 Họ tên: Nguyễn Đài
Ngày sinh: 18/10/1985
CMND: 191***073
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TTH-00062521 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn III 13/06/2024
TTH-00062521 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn III 13/06/2024
147548 Họ tên: Võ Kim Cương
Ngày sinh: 07/05/1979
CMND: 192***916
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TTH-00062520 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 13/06/2024
TTH-00062520 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 13/06/2024
147549 Họ tên: Phạm Việt Chung
Ngày sinh: 05/03/1977
CMND: 191***198
Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TTH-00062519 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn III 13/06/2024
TTH-00062519 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn III 13/06/2024
147550 Họ tên: Phan Ngọc Bình
Ngày sinh: 22/09/1988
CMND: 191***728
Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TTH-00062518 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (cầu, đường bộ) III 13/06/2024
TTH-00062518 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công tình Dân dụng, công trình Hạ tầng kỹ thuật, công trình giao thông III 13/06/2024
147551 Họ tên: Diệp Hoàng Tú
Ngày sinh: 07/11/1986
CMND: 230***672
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062517 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 14/06/2024
HAN-00062517 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 14/06/2024
147552 Họ tên: Nguyễn Thị Thu Hà
Ngày sinh: 14/04/1987
CMND: 164***574
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062516 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình công nghiệp II 14/06/2024
HAN-00062516 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình công nghiệp II 14/06/2024
147553 Họ tên: Lê Thị Phượng
Ngày sinh: 30/09/1983
CMND: 151***433
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062515 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình công nghiệp II 14/06/2024
HAN-00062515 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình công nghiệp II 14/06/2024
147554 Họ tên: Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 17/06/1983
CMND: 013***208
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062514 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình công nghiệp II 14/06/2024
HAN-00062514 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình công nghiệp II 14/06/2024
147555 Họ tên: Đỗ Đình Trung
Ngày sinh: 01/11/1981
CMND: 013***531
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế BCVT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062513 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 14/06/2024
BXD-00062513 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 14/08/2025
147556 Họ tên: Trần Thị Liễu
Ngày sinh: 08/04/1981
CMND: 151***473
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062512 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 14/06/2024
HAN-00062512 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 06/03/2025
147557 Họ tên: Nguyễn Thị Thúy
Ngày sinh: 21/01/1987
Thẻ căn cước: 001******458
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062511 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình III 14/06/2024
HAN-00062511 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 14/06/2024
147558 Họ tên: Thái Đức Nam
Ngày sinh: 02/03/1978
Thẻ căn cước: 034******599
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062510 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 14/06/2024
HAN-00062510 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 14/06/2024
147559 Họ tên: Trần Phú Hải
Ngày sinh: 24/06/1987
Thẻ căn cước: 001******478
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062509 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) III 14/06/2024
HAN-00062509 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) III 14/06/2024
147560 Họ tên: Nguyễn Đình Thịnh
Ngày sinh: 22/09/1977
CMND: 111***273
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00062508 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 14/06/2024
HAD-00062508 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 11/08/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn