Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 147441 |
Họ tên:
Trần Duy Quý
Ngày sinh: 02/03/1990 CMND: 031***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147442 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 31/12/1968 Thẻ căn cước: 031******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 147443 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thủy
Ngày sinh: 06/08/1953 CMND: 030***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147444 |
Họ tên:
Đinh Văn Hưng
Ngày sinh: 16/09/1981 CMND: 031***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147445 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tâm
Ngày sinh: 19/08/1988 CMND: 031***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147446 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 03/05/1992 CMND: 031***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147447 |
Họ tên:
Vũ Thị Kim Thu
Ngày sinh: 07/03/1990 CMND: 031***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147448 |
Họ tên:
Bùi Thị Hà
Ngày sinh: 20/04/1990 CMND: 031***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147449 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Dũng
Ngày sinh: 28/06/1990 Thẻ căn cước: 031******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147450 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ánh Nga
Ngày sinh: 04/12/1966 CMND: 022***171 Trình độ chuyên môn: KS CT Thủy (Trắc địa bản đồ) |
|
||||||||||||
| 147451 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 20/08/1979 CMND: 201***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh |
|
||||||||||||
| 147452 |
Họ tên:
Bùi Đình Chung
Ngày sinh: 28/08/1987 CMND: 186***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 147453 |
Họ tên:
Phạm Việt Quang
Ngày sinh: 01/05/1983 CMND: 211***382 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 147454 |
Họ tên:
Lê Văn Dể
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 311***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147455 |
Họ tên:
Trương Văn Hội
Ngày sinh: 01/04/1990 CMND: 212***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 147456 |
Họ tên:
Lê Xuân Tuấn
Ngày sinh: 13/05/1990 CMND: 261***009 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147457 |
Họ tên:
Trần Văn Lộc
Ngày sinh: 06/09/1967 CMND: 021***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 147458 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tường Trang
Ngày sinh: 10/03/1981 CMND: 225***657 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 147459 |
Họ tên:
Trần Đỗ Cường
Ngày sinh: 14/10/1987 Thẻ căn cước: 079******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 147460 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 25/03/1973 CMND: 024***470 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
