Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 147421 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hậu
Ngày sinh: 10/07/1984 Thẻ căn cước: 031******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 147422 |
Họ tên:
Vũ Hải Đăng
Ngày sinh: 26/03/1983 Thẻ căn cước: 030******019 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 147423 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hà
Ngày sinh: 27/03/1981 CMND: 031***040 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 147424 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Đạt
Ngày sinh: 02/03/1991 Thẻ căn cước: 034******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Biển |
|
||||||||||||
| 147425 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 02/07/1990 CMND: 082***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147426 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 24/05/1981 CMND: 135***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 147427 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Cường
Ngày sinh: 02/10/1980 CMND: 031***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147428 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 24/06/1988 CMND: 142***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 147429 |
Họ tên:
Lê Bá Nhật Tuân
Ngày sinh: 29/05/1990 CMND: 173***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147430 |
Họ tên:
Phạm Quang Lâm
Ngày sinh: 26/01/1987 CMND: 164***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 147431 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Cường
Ngày sinh: 17/06/1987 CMND: 112***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 147432 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 15/08/1970 Thẻ căn cước: 030******254 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật; Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 147433 |
Họ tên:
Vũ Tiến Công
Ngày sinh: 04/08/1972 CMND: 151***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi; Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 147434 |
Họ tên:
Trịnh Văn Dần
Ngày sinh: 01/03/1966 CMND: 030***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 147435 |
Họ tên:
Trần Ngọc Huy
Ngày sinh: 29/07/1980 CMND: 031***268 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 147436 |
Họ tên:
Lê Anh Quyên
Ngày sinh: 17/09/1976 Thẻ căn cước: 030******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147437 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trường
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 031******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 147438 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 26/10/1983 CMND: 031***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 147439 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 14/12/1983 Thẻ căn cước: 031******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghệp |
|
||||||||||||
| 147440 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 06/06/1978 CMND: 151***411 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
