Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 147401 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thảo
Ngày sinh: 27/10/1991 Thẻ căn cước: 038******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 147402 |
Họ tên:
Phan Quốc Thành
Ngày sinh: 30/11/1984 CMND: 186***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 147403 |
Họ tên:
Phạm Đình Việt Đức
Ngày sinh: 13/10/1985 CMND: 142***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường hầm và Metro |
|
||||||||||||
| 147404 |
Họ tên:
Phạm Công Quân
Ngày sinh: 29/05/1977 CMND: 141***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản trị kinh doanh GTVT |
|
||||||||||||
| 147405 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hợp
Ngày sinh: 04/05/1954 Thẻ căn cước: 037******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Sử dụng hợp lý tài nguyên nước và khử độc dòng chảy công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147406 |
Họ tên:
Vũ Quang Cảnh
Ngày sinh: 19/09/1983 CMND: 017***558 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147407 |
Họ tên:
Tạ Quang Linh
Ngày sinh: 27/01/1989 CMND: 173***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 147408 |
Họ tên:
Bùi Huy Tuấn
Ngày sinh: 30/08/1961 CMND: 024***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147409 |
Họ tên:
Đặng Văn Phô
Ngày sinh: 18/02/1984 Thẻ căn cước: 034******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147410 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 26/03/1983 CMND: 013***669 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 147411 |
Họ tên:
Cung Việt Dũng
Ngày sinh: 24/01/1990 Thẻ căn cước: 001******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 147412 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 04/12/1967 CMND: 162***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 147413 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Việt
Ngày sinh: 11/08/1973 Thẻ căn cước: 031******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 147414 |
Họ tên:
Phan Anh Lượng
Ngày sinh: 29/07/1974 CMND: 031***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 147415 |
Họ tên:
Vũ Thị Chung
Ngày sinh: 01/12/1984 Thẻ căn cước: 031******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động |
|
||||||||||||
| 147416 |
Họ tên:
Vũ Văn Tấn
Ngày sinh: 04/02/1985 Thẻ căn cước: 031******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147417 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày sinh: 25/02/1985 Thẻ căn cước: 031******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghiệp - Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 147418 |
Họ tên:
Ngô Văn Đạt
Ngày sinh: 11/08/1972 Thẻ căn cước: 022******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147419 |
Họ tên:
Nguyễn Kế Tiếp
Ngày sinh: 26/02/1981 Thẻ căn cước: 035******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 147420 |
Họ tên:
Lê Thanh Tâm
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 022******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
