Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 147381 |
Họ tên:
Lê Ngọc Doanh
Ngày sinh: 13/04/1990 CMND: 112***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147382 |
Họ tên:
Trần Minh Thắng
Ngày sinh: 28/09/1975 CMND: 070***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (vi khí hậu và môi trường xây dựng) |
|
||||||||||||
| 147383 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 15/11/1983 CMND: 012***364 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 147384 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Trụ
Ngày sinh: 02/12/1991 Thẻ căn cước: 036******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147385 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/03/1984 CMND: 197***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 147386 |
Họ tên:
Thái Dũng Linh
Ngày sinh: 11/01/1981 CMND: 011***094 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 147387 |
Họ tên:
Hoàng Đức Anh
Ngày sinh: 10/01/1990 CMND: 135***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147388 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Trường
Ngày sinh: 23/12/1984 Thẻ căn cước: 001******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 147389 |
Họ tên:
Lương Văn Hiếu
Ngày sinh: 15/12/1986 Thẻ căn cước: 036******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 147390 |
Họ tên:
Trần Tố Nghị
Ngày sinh: 15/10/1958 Thẻ căn cước: 025******129 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 147391 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghiêm
Ngày sinh: 16/08/1987 Thẻ căn cước: 030******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 147392 |
Họ tên:
Trần Tuấn Hưng
Ngày sinh: 28/10/1981 Thẻ căn cước: 035******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 147393 |
Họ tên:
Bùi Bình Dương
Ngày sinh: 02/12/1977 CMND: 012***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 147394 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Hiếu
Ngày sinh: 03/07/1976 Thẻ căn cước: 001******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147395 |
Họ tên:
Chu Văn Hưng
Ngày sinh: 13/10/1984 CMND: 125***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 147396 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phúc
Ngày sinh: 19/05/1990 CMND: 186***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147397 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Long
Ngày sinh: 01/09/1986 Thẻ căn cước: 001******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 147398 |
Họ tên:
Phan Xuân Nhật
Ngày sinh: 10/10/1979 CMND: 183***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 147399 |
Họ tên:
Lương Ngọc Bằng
Ngày sinh: 30/12/1977 Thẻ căn cước: 022******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 147400 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tùng
Ngày sinh: 02/01/1974 Thẻ căn cước: 001******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
