Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14721 |
Họ tên:
Đinh Bá Giáo
Ngày sinh: 15/09/1990 Thẻ căn cước: 040******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14722 |
Họ tên:
Nguyễn Quỳnh Hưng
Ngày sinh: 20/11/1993 Thẻ căn cước: 075******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14723 |
Họ tên:
Trần Việt Văn
Ngày sinh: 23/11/1984 CMND: 233***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14724 |
Họ tên:
Lã Ngọc Quang
Ngày sinh: 11/05/1984 Thẻ căn cước: 031******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14725 |
Họ tên:
Lê Danh Lưu
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 040******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 14726 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tín
Ngày sinh: 09/11/1993 Thẻ căn cước: 056******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 14727 |
Họ tên:
Bùi Quang Đàn
Ngày sinh: 15/09/1987 Thẻ căn cước: 034******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 14728 |
Họ tên:
Trương Đức Thịnh
Ngày sinh: 21/02/1989 Thẻ căn cước: 035******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 14729 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 06/01/1995 Thẻ căn cước: 042******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14730 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/09/1994 Thẻ căn cước: 034******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14731 |
Họ tên:
Cao Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/10/1988 Thẻ căn cước: 033******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 14732 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 20/09/1993 Thẻ căn cước: 030******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14733 |
Họ tên:
Lê Khánh Quốc Bảo
Ngày sinh: 20/06/1991 Thẻ căn cước: 042******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 14734 |
Họ tên:
Phạm Văn Trưởng
Ngày sinh: 02/02/1976 Thẻ căn cước: 030******842 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 14735 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 04/08/1988 Thẻ căn cước: 037******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14736 |
Họ tên:
Cao Thanh Phương
Ngày sinh: 07/11/1983 Thẻ căn cước: 025******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 14737 |
Họ tên:
Hoàng Đức Giang
Ngày sinh: 22/06/1991 Thẻ căn cước: 035******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14738 |
Họ tên:
Lê Bá Nam
Ngày sinh: 10/01/1991 Thẻ căn cước: 025******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14739 |
Họ tên:
Phúc Đức Sỹ
Ngày sinh: 26/10/1989 Thẻ căn cước: 008******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14740 |
Họ tên:
Lưu Văn Huấn
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 036******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
