Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 147321 |
Họ tên:
Phạm Thị Lý
Ngày sinh: 07/11/1986 Thẻ căn cước: 034******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 147322 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Ngọc
Ngày sinh: 28/01/1977 CMND: 201***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 147323 |
Họ tên:
Trương Quang Chinh
Ngày sinh: 15/05/1979 Thẻ căn cước: 042******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 147324 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đô
Ngày sinh: 05/02/1985 Thẻ căn cước: 001******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 147325 |
Họ tên:
Vũ Đức Thọ
Ngày sinh: 09/06/1965 CMND: 113***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 147326 |
Họ tên:
Phan Hồng Nhật
Ngày sinh: 10/10/1983 CMND: 225***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 147327 |
Họ tên:
Lê Mạnh Cường
Ngày sinh: 23/11/1972 CMND: 012***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 147328 |
Họ tên:
Kiều Quốc Lịch
Ngày sinh: 20/05/1965 Thẻ căn cước: 035******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 147329 |
Họ tên:
Lê Ngọc Minh
Ngày sinh: 01/09/1956 CMND: 010***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Công |
|
||||||||||||
| 147330 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thương
Ngày sinh: 18/12/1989 CMND: 186***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế tài nguyên thiên nhiên |
|
||||||||||||
| 147331 |
Họ tên:
Lương Thị Hồng
Ngày sinh: 28/12/1987 CMND: 031***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 147332 |
Họ tên:
Phạm Văn Tùng
Ngày sinh: 11/11/1985 Thẻ căn cước: 034******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147333 |
Họ tên:
Phạm Thanh Trường
Ngày sinh: 12/06/1978 Thẻ căn cước: 031******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 147334 |
Họ tên:
Đào Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/11/1993 CMND: 151***954 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng |
|
||||||||||||
| 147335 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Đạt
Ngày sinh: 08/01/1957 Thẻ căn cước: 031******580 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Lập kế hoạch quản lý đô thị-môi trường; Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 147336 |
Họ tên:
Phạm Thị Bích Thùy
Ngày sinh: 09/05/1981 Thẻ căn cước: 044******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 147337 |
Họ tên:
Phạm Anh Phúc
Ngày sinh: 29/08/1976 CMND: 030***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147338 |
Họ tên:
Tạ Văn Tuấn
Ngày sinh: 23/07/1975 Thẻ căn cước: 031******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147339 |
Họ tên:
Đặng Văn Thảo
Ngày sinh: 03/07/1980 CMND: 031***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường nước: cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 147340 |
Họ tên:
Phạm Cao Sơn
Ngày sinh: 05/02/1990 CMND: 031***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
