Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 147301 |
Họ tên:
Hoàng Thị Vân Anh
Ngày sinh: 21/05/1986 Thẻ căn cước: 079******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 147302 |
Họ tên:
Lê Thị Bích Diệp
Ngày sinh: 30/08/1986 Thẻ căn cước: 054******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 147303 |
Họ tên:
Nguyễn Nhứt Thương
Ngày sinh: 25/12/1980 Thẻ căn cước: 082******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 147304 |
Họ tên:
Phan Lê Thanh Nhã
Ngày sinh: 10/11/1988 Thẻ căn cước: 079******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 147305 |
Họ tên:
Ngô Trung Dũng
Ngày sinh: 26/02/1973 CMND: 011***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 147306 |
Họ tên:
Ngô Duy Lượng
Ngày sinh: 07/09/1988 Thẻ căn cước: 038******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 147307 |
Họ tên:
Mai Sĩ Hoàng
Ngày sinh: 29/09/1991 CMND: 174***846 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 147308 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bạo
Ngày sinh: 24/09/1967 Thẻ căn cước: 001******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng |
|
||||||||||||
| 147309 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Xuất
Ngày sinh: 17/02/1973 Thẻ căn cước: 001******606 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 147310 |
Họ tên:
Lê Viết Hùng
Ngày sinh: 26/02/1962 Thẻ căn cước: 001******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 147311 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 29/04/1985 Thẻ căn cước: 022******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147312 |
Họ tên:
Đào Xuân Tú
Ngày sinh: 24/10/1982 CMND: 141***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147313 |
Họ tên:
Trần Sĩ Vinh
Ngày sinh: 15/05/1949 CMND: 010***522 Trình độ chuyên môn: Thủy công, Thủy Điện |
|
||||||||||||
| 147314 |
Họ tên:
Văn Trọng Sơn
Ngày sinh: 07/09/1973 Thẻ căn cước: 001******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 147315 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thuần
Ngày sinh: 26/09/1989 CMND: 197***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147316 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 04/04/1982 CMND: 182***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 147317 |
Họ tên:
Lê Thanh Thế
Ngày sinh: 03/03/1982 CMND: 013***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147318 |
Họ tên:
Đoàn Quang Hùng
Ngày sinh: 29/07/1990 Thẻ căn cước: 030******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 147319 |
Họ tên:
Phạm Xuân
Ngày sinh: 05/08/1974 CMND: 113***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 147320 |
Họ tên:
Nghiêm Văn Khương
Ngày sinh: 14/04/1987 CMND: 168***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
