Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 147281 |
Họ tên:
Vương Văn Huấn
Ngày sinh: 20/07/1991 CMND: 163***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 147282 |
Họ tên:
Hoàng Văn Minh
Ngày sinh: 18/04/1979 Thẻ căn cước: 031******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147283 |
Họ tên:
Trần Anh Dũng
Ngày sinh: 14/12/1985 CMND: 031***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147284 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vượng
Ngày sinh: 21/06/1991 CMND: 031***456 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 147285 |
Họ tên:
Phạm Khang
Ngày sinh: 18/05/1954 CMND: 012***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 147286 |
Họ tên:
Trần Triệu Phương
Ngày sinh: 25/01/1983 Thẻ căn cước: 002******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 147287 |
Họ tên:
Vũ Đức Dũng
Ngày sinh: 01/10/1978 CMND: 030***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147288 |
Họ tên:
Vũ Quang Dũng
Ngày sinh: 06/09/1987 CMND: 031***279 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 147289 |
Họ tên:
Đỗ Thị Bích Hợp
Ngày sinh: 05/11/1955 CMND: 030***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147290 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Cường
Ngày sinh: 22/05/1991 CMND: 031***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 147291 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Thang
Ngày sinh: 15/10/1993 CMND: 163***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 147292 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hoàng
Ngày sinh: 19/05/1977 CMND: 012***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 147293 |
Họ tên:
TRẦN PHƯƠNG THUỲ
Ngày sinh: 01/11/1989 CMND: 012***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thuỷ điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 147294 |
Họ tên:
Trần Bích Hạnh
Ngày sinh: 14/01/1985 Thẻ căn cước: 001******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 147295 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hợp
Ngày sinh: 16/01/1984 CMND: 013***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 147296 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Tuấn
Ngày sinh: 21/12/1981 Thẻ căn cước: 001******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường ngành KT Công trình-Cầu đường |
|
||||||||||||
| 147297 |
Họ tên:
Ngô Phúc Nguyên
Ngày sinh: 25/10/1984 CMND: 183***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 147298 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 14/06/1988 CMND: 012***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147299 |
Họ tên:
Hồ Đình Chinh
Ngày sinh: 10/07/1989 CMND: 186***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147300 |
Họ tên:
Trần Anh Đức
Ngày sinh: 22/11/1980 Thẻ căn cước: 079******964 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
