Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14701 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Tuấn
Ngày sinh: 08/05/1984 Thẻ căn cước: 044******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14702 |
Họ tên:
Trần Hoàng Thịnh
Ngày sinh: 12/09/1992 Thẻ căn cước: 080******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14703 |
Họ tên:
Phan Thành Luân
Ngày sinh: 30/10/1988 Thẻ căn cước: 091******817 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14704 |
Họ tên:
Hồ Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 21/11/1993 Thẻ căn cước: 066******962 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14705 |
Họ tên:
Bùi Trung Hiếu
Ngày sinh: 25/03/1984 Thẻ căn cước: 092******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14706 |
Họ tên:
Lương Mười Thương
Ngày sinh: 24/02/1994 Thẻ căn cước: 056******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14707 |
Họ tên:
Lê Công Hiếu
Ngày sinh: 08/03/1993 Thẻ căn cước: 048******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14708 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 06/12/1989 Thẻ căn cước: 066******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14709 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 12/01/1993 Thẻ căn cước: 049******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14710 |
Họ tên:
Đinh Văn Mỹ
Ngày sinh: 18/06/1995 Thẻ căn cước: 052******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14711 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 04/12/1997 Thẻ căn cước: 060******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nghành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 14712 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 09/06/1997 Thẻ căn cước: 049******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14713 |
Họ tên:
Lê Văn Chuân
Ngày sinh: 10/03/1975 Thẻ căn cước: 034******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14714 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Thái
Ngày sinh: 20/05/1987 Thẻ căn cước: 075******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14715 |
Họ tên:
Hồ Nhật Đức
Ngày sinh: 01/07/1997 Thẻ căn cước: 049******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 14716 |
Họ tên:
Hồ Văn Tân
Ngày sinh: 13/11/1994 Thẻ căn cước: 080******845 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 14717 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Nhân
Ngày sinh: 28/05/1992 Thẻ căn cước: 082******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14718 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 13/09/1993 Thẻ căn cước: 049******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14719 |
Họ tên:
Hồ Khánh Trường
Ngày sinh: 14/04/1988 Thẻ căn cước: 045******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14720 |
Họ tên:
Lê Tiến Thi
Ngày sinh: 12/09/1992 Thẻ căn cước: 040******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
