Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 147161 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Trang
Ngày sinh: 27/11/1993 Thẻ căn cước: 038******112 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư |
|
||||||||||||
| 147162 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 08/12/1979 CMND: 145***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 147163 |
Họ tên:
Bùi Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/01/1979 CMND: 164***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147164 |
Họ tên:
Trần Cường
Ngày sinh: 23/01/1988 CMND: 164***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 147165 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Lan
Ngày sinh: 18/08/1978 CMND: 162***264 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 147166 |
Họ tên:
Khổng Vĩnh Tường
Ngày sinh: 05/10/1979 CMND: 017***160 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 147167 |
Họ tên:
Đỗ Huy Hoàng
Ngày sinh: 16/11/1986 CMND: 162***925 Trình độ chuyên môn: Ngành Công nghệ kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 147168 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Quân
Ngày sinh: 15/09/1989 Thẻ căn cước: 001******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147169 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nguyên
Ngày sinh: 01/01/0001 CMND: 168***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – đường. Kỹ sư trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 147170 |
Họ tên:
Ngô Chiến Thắng
Ngày sinh: 11/10/1978 CMND: 131***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 147171 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 05/07/1982 CMND: 164***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147172 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 20/02/1977 Thẻ căn cước: 038******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện năng |
|
||||||||||||
| 147173 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đông
Ngày sinh: 12/02/1988 CMND: 168***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 147174 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuyên
Ngày sinh: 23/09/1989 CMND: 163***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 147175 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hóa
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 162***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147176 |
Họ tên:
Lương Xuân Nam
Ngày sinh: 21/06/1978 CMND: 183***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 147177 |
Họ tên:
Trương Xuân Bình
Ngày sinh: 03/04/1979 Thẻ căn cước: 037******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 147178 |
Họ tên:
Trần Văn Thân
Ngày sinh: 29/08/1980 CMND: 113***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 147179 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàn
Ngày sinh: 22/03/1981 Thẻ căn cước: 036******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện chuyên ngành điện |
|
||||||||||||
| 147180 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 15/05/1984 CMND: 162***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
