Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 147141 |
Họ tên:
Phạm Xuân chiến
Ngày sinh: 03/11/1978 Thẻ căn cước: 033******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147142 |
Họ tên:
Đoàn Văn Dương
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 168***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ xây dựng công trình biển và công trình dầu khí |
|
||||||||||||
| 147143 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Thắng
Ngày sinh: 07/11/1982 CMND: 013***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 147144 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dương
Ngày sinh: 18/08/1992 CMND: 142***865 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 147145 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đài
Ngày sinh: 21/03/1960 Thẻ căn cước: 033******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường ô tô |
|
||||||||||||
| 147146 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tiệp
Ngày sinh: 14/08/1983 Thẻ căn cước: 033******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147147 |
Họ tên:
Đào Thị Bẩy
Ngày sinh: 08/03/1989 CMND: 145***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 147148 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Điền
Ngày sinh: 20/12/1980 CMND: 013***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 147149 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/10/1993 CMND: 145***057 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 147150 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hưng
Ngày sinh: 30/10/1991 CMND: 145***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 147151 |
Họ tên:
Trần Văn Tình
Ngày sinh: 29/12/1991 Thẻ căn cước: 034******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 147152 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hải
Ngày sinh: 30/12/1982 CMND: 145***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147153 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Diệp
Ngày sinh: 23/04/1991 Thẻ căn cước: 033******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 147154 |
Họ tên:
Bùi Đức Xô
Ngày sinh: 13/02/1988 CMND: 145***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 147155 |
Họ tên:
Đình Đức Dũng
Ngày sinh: 19/08/1982 CMND: 013***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147156 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 23/08/1984 Thẻ căn cước: 036******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147157 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hải
Ngày sinh: 26/01/1994 Thẻ căn cước: 033******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 147158 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiệu
Ngày sinh: 27/03/1972 CMND: 017***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147159 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hưng
Ngày sinh: 02/02/1982 CMND: 145***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 147160 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Minh
Ngày sinh: 27/02/1988 Thẻ căn cước: 033******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
