Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 147081 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tiến
Ngày sinh: 07/11/1981 Thẻ căn cước: 001******942 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147082 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khôi
Ngày sinh: 21/05/1979 Thẻ căn cước: 033******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 147083 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 23/02/1986 Thẻ căn cước: 034******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 147084 |
Họ tên:
Lương Ngọc Tùng
Ngày sinh: 20/11/1984 CMND: 121***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 147085 |
Họ tên:
Xuân Anh Quân
Ngày sinh: 08/11/1981 Thẻ căn cước: 001******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147086 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Long
Ngày sinh: 05/02/1975 CMND: 011***619 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 147087 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 21/05/1985 CMND: 131***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147088 |
Họ tên:
Phạm Xuân Đông
Ngày sinh: 03/04/1986 Thẻ căn cước: 001******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147089 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Kỳ
Ngày sinh: 17/09/1984 Thẻ căn cước: 001******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147090 |
Họ tên:
Trần Minh Tú
Ngày sinh: 17/08/1979 Thẻ căn cước: 001******707 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 147091 |
Họ tên:
Trần Tấn Tường
Ngày sinh: 10/06/1980 CMND: 366***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 147092 |
Họ tên:
Phan Vũ Nhật Minh
Ngày sinh: 11/08/1988 CMND: 363***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 147093 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hiếu
Ngày sinh: 09/07/1986 CMND: 365***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu -đường bộ) |
|
||||||||||||
| 147094 |
Họ tên:
Trần Tấn Đạt
Ngày sinh: 26/11/1987 CMND: 365***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 147095 |
Họ tên:
Trần Bá Đạt
Ngày sinh: 25/09/1987 CMND: 365***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 147096 |
Họ tên:
Hồng Quốc Khánh
Ngày sinh: 07/01/1988 CMND: 366***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 147097 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 22/03/1991 Thẻ căn cước: 035******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147098 |
Họ tên:
Hoàng Phương
Ngày sinh: 09/05/1989 Thẻ căn cước: 077******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 147099 |
Họ tên:
Huỳnh Lâm
Ngày sinh: 19/05/1987 CMND: 341***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 147100 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 28/06/1977 CMND: 361***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
