Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 147061 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Toàn
Ngày sinh: 17/09/1962 CMND: 011***366 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 147062 |
Họ tên:
Đặng Hoài Sơn
Ngày sinh: 02/08/1971 Thẻ căn cước: 001******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 147063 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 21/06/1980 CMND: 012***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 147064 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tùng
Ngày sinh: 23/10/1985 CMND: 017***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 147065 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Hạnh
Ngày sinh: 18/07/1980 CMND: 011***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147066 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Hùng
Ngày sinh: 19/05/1974 Thẻ căn cước: 001******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 147067 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 27/04/1979 CMND: 012***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147068 |
Họ tên:
Lê Văn Cao
Ngày sinh: 03/03/1983 CMND: 013***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147069 |
Họ tên:
Tô Quang Hòa
Ngày sinh: 06/05/1985 Thẻ căn cước: 022******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147070 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Quang
Ngày sinh: 12/01/1979 CMND: 013***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt |
|
||||||||||||
| 147071 |
Họ tên:
Đặng Thị Thu Hà
Ngày sinh: 03/09/1979 CMND: 011***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 147072 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuyền
Ngày sinh: 27/01/1986 CMND: 012***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147073 |
Họ tên:
Hoàng Anh
Ngày sinh: 01/06/1986 Thẻ căn cước: 038******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147074 |
Họ tên:
Trần Phúc Toàn
Ngày sinh: 31/01/1966 Thẻ căn cước: 001******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí máy móc và thiết bị xây dựng và đường bộ |
|
||||||||||||
| 147075 |
Họ tên:
Đinh Hoài Thanh
Ngày sinh: 27/05/1978 CMND: 182***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình trên sông, Nhà máy điện |
|
||||||||||||
| 147076 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 09/12/1987 CMND: 186***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147077 |
Họ tên:
Đào Nguyên Huy
Ngày sinh: 14/10/1985 CMND: 012***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147078 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Trưởng
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 034******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147079 |
Họ tên:
Trần Thanh Xuân
Ngày sinh: 29/09/1981 Thẻ căn cước: 026******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147080 |
Họ tên:
Lê Xuân Thành
Ngày sinh: 01/09/1981 CMND: 013***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
