Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 147041 |
Họ tên:
Đào Xuân Trường
Ngày sinh: 06/03/1985 CMND: 168***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường hầm và Metro |
|
||||||||||||
| 147042 |
Họ tên:
Hồ Thành Trung
Ngày sinh: 07/09/1981 Thẻ căn cước: 030******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 147043 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 11/02/1978 CMND: 012***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147044 |
Họ tên:
Chử Ngọc Oanh
Ngày sinh: 10/05/1987 Thẻ căn cước: 033******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 147045 |
Họ tên:
Trần Hà Thu
Ngày sinh: 22/06/1987 Thẻ căn cước: 001******913 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 147046 |
Họ tên:
Hoàng Thuật
Ngày sinh: 25/08/1981 Thẻ căn cước: 034******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 147047 |
Họ tên:
Vũ Hải Hà
Ngày sinh: 02/02/1979 Thẻ căn cước: 001******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 147048 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Thanh
Ngày sinh: 05/02/1974 Thẻ căn cước: 001******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147049 |
Họ tên:
Lê Trung Thành
Ngày sinh: 10/11/1979 Thẻ căn cước: 001******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147050 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tứ
Ngày sinh: 14/05/1977 CMND: 013***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147051 |
Họ tên:
Khổng Văn Toàn
Ngày sinh: 04/10/1983 CMND: 012***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 147052 |
Họ tên:
Lê Đức Ninh
Ngày sinh: 04/12/1977 Thẻ căn cước: 034******083 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 147053 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Trung
Ngày sinh: 25/08/1981 CMND: 013***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 147054 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 08/02/1985 Thẻ căn cước: 036******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 147055 |
Họ tên:
Phạm Quan Vinh
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 072******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 147056 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Xuyên
Ngày sinh: 10/02/1975 Thẻ căn cước: 026******009 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 147057 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 05/03/1979 CMND: 012***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147058 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thủy
Ngày sinh: 06/06/1987 Thẻ căn cước: 042******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 147059 |
Họ tên:
Bùi Hào Hiệp
Ngày sinh: 19/04/1975 CMND: 013***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 147060 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/03/1981 CMND: 111***568 Trình độ chuyên môn: Ths, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
