Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 147021 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàng
Ngày sinh: 05/01/1980 CMND: 013***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147022 |
Họ tên:
Trần Trung Chính
Ngày sinh: 13/05/1979 Thẻ căn cước: 036******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 147023 |
Họ tên:
Tô Minh Chiến
Ngày sinh: 09/07/1980 CMND: 013***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 147024 |
Họ tên:
Vũ Minh Hiển
Ngày sinh: 11/05/1983 CMND: 162***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147025 |
Họ tên:
Trần Văn Cử
Ngày sinh: 13/08/1985 Thẻ căn cước: 036******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147026 |
Họ tên:
Vũ Tùy Minh
Ngày sinh: 09/11/1983 CMND: 012***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147027 |
Họ tên:
Hà Học Lan
Ngày sinh: 16/12/1970 CMND: 187***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 147028 |
Họ tên:
Phạm Cao Thắng
Ngày sinh: 02/09/1977 CMND: 013***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 147029 |
Họ tên:
Ngô Đức Đạt
Ngày sinh: 27/10/1975 Thẻ căn cước: 001******387 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 147030 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 14/04/1986 Thẻ căn cước: 037******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 147031 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Dương
Ngày sinh: 12/07/1978 Thẻ căn cước: 001******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 147032 |
Họ tên:
Liễu Trung Thành
Ngày sinh: 25/07/1982 CMND: 111***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 147033 |
Họ tên:
Lê Văn Thông
Ngày sinh: 11/09/1986 CMND: 172***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 147034 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hiếu
Ngày sinh: 12/07/1984 Thẻ căn cước: 001******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 147035 |
Họ tên:
Lưu Tiến Quang
Ngày sinh: 11/01/1986 Thẻ căn cước: 030******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 147036 |
Họ tên:
Trần Văn Phú
Ngày sinh: 20/11/1984 CMND: 142***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 147037 |
Họ tên:
Vũ Văn Tính
Ngày sinh: 14/12/1985 Thẻ căn cước: 030******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 147038 |
Họ tên:
Đặng Thanh Sơn
Ngày sinh: 03/06/1973 Thẻ căn cước: 001******132 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 147039 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quyết
Ngày sinh: 11/07/1985 CMND: 125***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 147040 |
Họ tên:
Dương Quốc Trường
Ngày sinh: 12/10/1982 CMND: 012***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
