Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
147021 Họ tên: Trần Văn Hoàng
Ngày sinh: 05/01/1980
CMND: 013***400
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063093 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 09/07/2024
BXD-00063093 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 19/12/2029
147022 Họ tên: Trần Trung Chính
Ngày sinh: 13/05/1979
Thẻ căn cước: 036******266
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063092 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 09/07/2024
BXD-00063092 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật I 16/10/2024
147023 Họ tên: Tô Minh Chiến
Ngày sinh: 09/07/1980
CMND: 013***935
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063091 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 09/07/2024
BXD-00063091 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 17/09/2029
147024 Họ tên: Vũ Minh Hiển
Ngày sinh: 11/05/1983
CMND: 162***261
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063090 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 09/07/2024
147025 Họ tên: Trần Văn Cử
Ngày sinh: 13/08/1985
Thẻ căn cước: 036******021
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063089 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 09/07/2024
BXD-00063089 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 30/07/2029
147026 Họ tên: Vũ Tùy Minh
Ngày sinh: 09/11/1983
CMND: 012***680
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063088 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 09/07/2024
BXD-00063088 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 17/09/2029
147027 Họ tên: Hà Học Lan
Ngày sinh: 16/12/1970
CMND: 187***500
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063087 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 09/07/2024
HNT-00063087 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 19/08/2029
147028 Họ tên: Phạm Cao Thắng
Ngày sinh: 02/09/1977
CMND: 013***664
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063086 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn I 09/07/2024
BXD-00063086 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp (công trình thuỷ điện) I 21/10/2025
147029 Họ tên: Ngô Đức Đạt
Ngày sinh: 27/10/1975
Thẻ căn cước: 001******387
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063085 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 09/07/2024
THN-00063085 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 05/07/2029
147030 Họ tên: Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 14/04/1986
Thẻ căn cước: 037******018
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063084 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 09/07/2024
147031 Họ tên: Nguyễn Nam Dương
Ngày sinh: 12/07/1978
Thẻ căn cước: 001******486
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063083 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 09/07/2024
BXD-00063083 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 12/02/2030
147032 Họ tên: Liễu Trung Thành
Ngày sinh: 25/07/1982
CMND: 111***992
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063082 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 09/07/2024
BXD-00063082 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 19/12/2029
147033 Họ tên: Lê Văn Thông
Ngày sinh: 11/09/1986
CMND: 172***150
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063081 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 09/07/2024
BXD-00063081 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 17/09/2029
147034 Họ tên: Hoàng Trung Hiếu
Ngày sinh: 12/07/1984
Thẻ căn cước: 001******976
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063080 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 09/07/2024
BXD-00063080 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 19/12/2029
147035 Họ tên: Lưu Tiến Quang
Ngày sinh: 11/01/1986
Thẻ căn cước: 030******141
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063079 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 09/07/2024
BXD-00063079 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 17/09/2029
147036 Họ tên: Trần Văn Phú
Ngày sinh: 20/11/1984
CMND: 142***380
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063078 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 09/07/2024
BXD-00063078 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 17/09/2029
147037 Họ tên: Vũ Văn Tính
Ngày sinh: 14/12/1985
Thẻ căn cước: 030******164
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063077 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 09/07/2024
BXD-00063077 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 19/12/2029
147038 Họ tên: Đặng Thanh Sơn
Ngày sinh: 03/06/1973
Thẻ căn cước: 001******132
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063076 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 09/07/2024
BXD-00063076 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 09/07/2024
147039 Họ tên: Nguyễn Duy Quyết
Ngày sinh: 11/07/1985
CMND: 125***336
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063075 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 09/07/2024
BXD-00063075 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 09/07/2024
147040 Họ tên: Dương Quốc Trường
Ngày sinh: 12/10/1982
CMND: 012***357
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063074 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp (công trình khai thác mỏ) I 09/07/2024
BXD-00063074 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 06/10/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn