Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14681 |
Họ tên:
Đào Duy Khanh
Ngày sinh: 09/01/1992 Thẻ căn cước: 049******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14682 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hiếu
Ngày sinh: 16/11/1994 Thẻ căn cước: 030******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14683 |
Họ tên:
Hồ Thành Đạt
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 068******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14684 |
Họ tên:
Bùi Văn Tân
Ngày sinh: 14/11/1991 Thẻ căn cước: 040******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 14685 |
Họ tên:
Bạch Trọng Đạt
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 060******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 14686 |
Họ tên:
Lê Văn Lực
Ngày sinh: 04/03/1992 Thẻ căn cước: 038******683 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14687 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Sơn
Ngày sinh: 25/05/1981 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 14688 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Thắng
Ngày sinh: 18/02/1987 Thẻ căn cước: 001******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 14689 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Tuấn
Ngày sinh: 08/05/1984 Thẻ căn cước: 044******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14690 |
Họ tên:
Trần Hoàng Thịnh
Ngày sinh: 12/09/1992 Thẻ căn cước: 080******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14691 |
Họ tên:
Phan Thành Luân
Ngày sinh: 30/10/1988 Thẻ căn cước: 091******817 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14692 |
Họ tên:
Hồ Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 21/11/1993 Thẻ căn cước: 066******962 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14693 |
Họ tên:
Bùi Trung Hiếu
Ngày sinh: 25/03/1984 Thẻ căn cước: 092******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14694 |
Họ tên:
Lương Mười Thương
Ngày sinh: 24/02/1994 Thẻ căn cước: 056******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14695 |
Họ tên:
Lê Công Hiếu
Ngày sinh: 08/03/1993 Thẻ căn cước: 048******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14696 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 06/12/1989 Thẻ căn cước: 066******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14697 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 12/01/1993 Thẻ căn cước: 049******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14698 |
Họ tên:
Đinh Văn Mỹ
Ngày sinh: 18/06/1995 Thẻ căn cước: 052******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14699 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 04/12/1997 Thẻ căn cước: 060******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nghành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 14700 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 09/06/1997 Thẻ căn cước: 049******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
