Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 146961 |
Họ tên:
Bùi Trần Hiệp
Ngày sinh: 05/03/1984 Thẻ căn cước: 001******989 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 146962 |
Họ tên:
Kiều Thanh Hưng
Ngày sinh: 21/08/1982 CMND: 012***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 146963 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 14/10/1981 CMND: 111***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 146964 |
Họ tên:
Phạm Minh Nam
Ngày sinh: 30/12/1978 CMND: 012***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146965 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 27/10/1973 Thẻ căn cước: 033******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146966 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 31/10/1980 Thẻ căn cước: 026******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường nước-Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 146967 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hậu
Ngày sinh: 01/01/1964 CMND: 012***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146968 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hà
Ngày sinh: 15/01/1984 Thẻ căn cước: 035******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146969 |
Họ tên:
Vũ Minh Tuấn
Ngày sinh: 17/07/1984 CMND: 012***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 146970 |
Họ tên:
Trần Văn Toan
Ngày sinh: 06/06/1978 Thẻ căn cước: 024******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 146971 |
Họ tên:
Lý Việt Cường
Ngày sinh: 02/08/1981 CMND: 011***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 146972 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 29/11/1984 CMND: 191***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 146973 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thái
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 001******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động - ngành điện |
|
||||||||||||
| 146974 |
Họ tên:
Lương Xuân Hùng
Ngày sinh: 12/08/1963 Thẻ căn cước: 040******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư mỏ, địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 146975 |
Họ tên:
Phạm Hữu Hợp
Ngày sinh: 13/09/1977 CMND: 030***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa điện và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 146976 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/05/1975 CMND: 111***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 146977 |
Họ tên:
Kiều Công Minh
Ngày sinh: 21/10/1979 Thẻ căn cước: 001******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 146978 |
Họ tên:
Ngô Duy Hưng
Ngày sinh: 06/10/1981 CMND: 012***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 146979 |
Họ tên:
Lê Hoài Giang
Ngày sinh: 19/08/1980 Thẻ căn cước: 025******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ tin kỹ thuật ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 146980 |
Họ tên:
Lê Trọng Kiêng
Ngày sinh: 16/06/1958 Thẻ căn cước: 034******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
