Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
146961 Họ tên: Bùi Trần Hiệp
Ngày sinh: 05/03/1984
Thẻ căn cước: 001******989
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063153 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 09/07/2024
146962 Họ tên: Kiều Thanh Hưng
Ngày sinh: 21/08/1982
CMND: 012***828
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành tin học xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063152 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 09/07/2024
BXD-00063152 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 30/07/2029
146963 Họ tên: Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 14/10/1981
CMND: 111***529
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063151 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 09/07/2024
BXD-00063151 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/01/2025
146964 Họ tên: Phạm Minh Nam
Ngày sinh: 30/12/1978
CMND: 012***452
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063150 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 09/07/2024
146965 Họ tên: Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 27/10/1973
Thẻ căn cước: 033******464
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063149 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 09/07/2024
BXD-00063149 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 19/12/2029
146966 Họ tên: Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 31/10/1980
Thẻ căn cước: 026******545
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường nước-Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063148 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 09/07/2024
HAN-00063148 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 23/10/2028
146967 Họ tên: Nguyễn Ngọc Hậu
Ngày sinh: 01/01/1964
CMND: 012***804
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063147 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 09/07/2024
BXD-00063147 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 27/08/2024
146968 Họ tên: Nguyễn Xuân Hà
Ngày sinh: 15/01/1984
Thẻ căn cước: 035******661
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063146 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 09/07/2024
BXD-00063146 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 13/06/2029
146969 Họ tên: Vũ Minh Tuấn
Ngày sinh: 17/07/1984
CMND: 012***195
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063145 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình I 09/07/2024
146970 Họ tên: Trần Văn Toan
Ngày sinh: 06/06/1978
Thẻ căn cước: 024******256
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063144 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 09/07/2024
BXD-00063144 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 09/07/2024
146971 Họ tên: Lý Việt Cường
Ngày sinh: 02/08/1981
CMND: 011***480
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063143 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 09/07/2024
HAN-00063143 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/12/2024
146972 Họ tên: Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 29/11/1984
CMND: 191***502
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063142 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 09/07/2024
BXD-00063142 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 30/07/2029
146973 Họ tên: Hoàng Văn Thái
Ngày sinh: 20/10/1981
Thẻ căn cước: 001******162
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động - ngành điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063141 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 09/07/2024
146974 Họ tên: Lương Xuân Hùng
Ngày sinh: 12/08/1963
Thẻ căn cước: 040******144
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư mỏ, địa chất thủy văn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063140 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 09/07/2024
BXD-00063140 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 17/09/2029
146975 Họ tên: Phạm Hữu Hợp
Ngày sinh: 13/09/1977
CMND: 030***564
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa điện và cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063139 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 09/07/2024
BXD-00063139 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 09/07/2024
146976 Họ tên: Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/05/1975
CMND: 111***230
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063138 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 09/07/2024
BXD-00063138 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 08/11/2024
146977 Họ tên: Kiều Công Minh
Ngày sinh: 21/10/1979
Thẻ căn cước: 001******016
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063137 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 09/07/2024
BXD-00063137 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 08/11/2024
146978 Họ tên: Ngô Duy Hưng
Ngày sinh: 06/10/1981
CMND: 012***962
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063136 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 09/07/2024
BXD-00063136 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 09/07/2024
146979 Họ tên: Lê Hoài Giang
Ngày sinh: 19/08/1980
Thẻ căn cước: 025******426
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ tin kỹ thuật ngành cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063135 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 09/07/2024
BXD-00063135 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 09/07/2024
146980 Họ tên: Lê Trọng Kiêng
Ngày sinh: 16/06/1958
Thẻ căn cước: 034******109
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00063134 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 09/07/2024
BXD-00063134 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 30/07/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn