Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 146901 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đức
Ngày sinh: 06/08/1988 CMND: 362***128 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146902 |
Họ tên:
Phan Văn Ngọc
Ngày sinh: 25/05/1990 CMND: 183***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 146903 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Phúc
Ngày sinh: 11/07/1975 CMND: 280***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 146904 |
Họ tên:
Bùi Đức Huy
Ngày sinh: 20/01/1990 CMND: 183***077 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Cầu - đường bộ) |
|
||||||||||||
| 146905 |
Họ tên:
Bùi Xuân Kiên
Ngày sinh: 16/10/1981 CMND: 240***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 146906 |
Họ tên:
Tô Dương Nhật Đăng
Ngày sinh: 21/10/1991 Thẻ căn cước: 079******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 146907 |
Họ tên:
Dương Mạnh Toàn
Ngày sinh: 12/11/1980 Thẻ căn cước: 036******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 146908 |
Họ tên:
Lê Văn Xuân
Ngày sinh: 24/01/1975 CMND: 022***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 146909 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Hà
Ngày sinh: 20/01/1974 CMND: 211***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 146910 |
Họ tên:
Lại Ngọc Bình
Ngày sinh: 07/12/1991 Thẻ căn cước: 036******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 146911 |
Họ tên:
Vũ Hồng Khanh
Ngày sinh: 10/05/1989 Thẻ căn cước: 001******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 146912 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Anh
Ngày sinh: 26/05/1974 Thẻ căn cước: 036******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 146913 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 24/02/1975 CMND: 011***076 Trình độ chuyên môn: Kế toán |
|
||||||||||||
| 146914 |
Họ tên:
Trần Phương Anh
Ngày sinh: 02/05/1983 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Tài chính ngân hàng |
|
||||||||||||
| 146915 |
Họ tên:
Trần Văn
Ngày sinh: 11/08/1981 CMND: 012***865 Trình độ chuyên môn: Kinh tế |
|
||||||||||||
| 146916 |
Họ tên:
Đặng Minh Đức
Ngày sinh: 01/07/1985 CMND: 012***053 Trình độ chuyên môn: Kế toán |
|
||||||||||||
| 146917 |
Họ tên:
Vũ Thị Mai
Ngày sinh: 25/02/1985 CMND: 013***124 Trình độ chuyên môn: Kế toán |
|
||||||||||||
| 146918 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 02/05/1987 Thẻ căn cước: 017******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 146919 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hưng
Ngày sinh: 21/11/1990 CMND: 173***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 146920 |
Họ tên:
Hoàng Hồng Hạnh
Ngày sinh: 15/08/1985 CMND: 017***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
