Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 146861 |
Họ tên:
Hà Đức Bình
Ngày sinh: 26/03/1975 CMND: 201***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 146862 |
Họ tên:
Hoàng Văn Dân
Ngày sinh: 05/07/1976 CMND: 212***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 146863 |
Họ tên:
Trần Đức Tuệ
Ngày sinh: 11/07/1976 CMND: 211***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 146864 |
Họ tên:
Đinh Quang Tứ
Ngày sinh: 27/12/1969 CMND: 024***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 146865 |
Họ tên:
Bùi Đức Việt
Ngày sinh: 13/03/1981 CMND: 131***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư lọc hóa dầu |
|
||||||||||||
| 146866 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thức
Ngày sinh: 02/06/1975 CMND: 121***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hóa dầu |
|
||||||||||||
| 146867 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hóa
Ngày sinh: 03/09/1977 CMND: 201***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hóa dầu |
|
||||||||||||
| 146868 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Dũng
Ngày sinh: 02/05/1980 CMND: 212***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hóa học - dầu và khí |
|
||||||||||||
| 146869 |
Họ tên:
Nguyễn Băng Hải
Ngày sinh: 04/09/1984 CMND: 135***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị công nghiệp hóa chất - dầu và khí |
|
||||||||||||
| 146870 |
Họ tên:
Võ Chánh Chân
Ngày sinh: 20/02/1982 CMND: 212***071 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 146871 |
Họ tên:
Đào Quý Tiêu
Ngày sinh: 31/01/1959 CMND: 215***288 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kiến trúc |
|
||||||||||||
| 146872 |
Họ tên:
Trương Khoa
Ngày sinh: 15/06/1971 CMND: 211***090 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 146873 |
Họ tên:
Trương Đức Tín
Ngày sinh: 25/12/1981 CMND: 211***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 146874 |
Họ tên:
Đinh Công Hoàng
Ngày sinh: 05/09/1980 CMND: 211***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 146875 |
Họ tên:
Đặng Văn Học
Ngày sinh: 10/10/1988 CMND: 215***263 Trình độ chuyên môn: |
|
||||||||||||
| 146876 |
Họ tên:
Vương Hữu Hòa
Ngày sinh: 10/11/1974 CMND: 211***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng&CN |
|
||||||||||||
| 146877 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày sinh: 06/07/1974 CMND: 211***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 146878 |
Họ tên:
Đặng Chí Khoa
Ngày sinh: 08/05/1989 CMND: 215***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 146879 |
Họ tên:
Hoàng Đình Giáp
Ngày sinh: 26/05/1975 CMND: 215***828 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ công trình thủy |
|
||||||||||||
| 146880 |
Họ tên:
Nguyễn Kế Lộc
Ngày sinh: 02/03/1959 CMND: 211***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
