Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14661 |
Họ tên:
Lương Nguyễn Hiệp Thành
Ngày sinh: 29/06/1997 Thẻ căn cước: 079******644 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dung và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14662 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 27/07/1998 Thẻ căn cước: 027******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14663 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/05/1997 Thẻ căn cước: 027******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 14664 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Học
Ngày sinh: 27/12/1981 Thẻ căn cước: 025******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14665 |
Họ tên:
Trần Văn Du
Ngày sinh: 19/10/1982 Thẻ căn cước: 027******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 14666 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dũng
Ngày sinh: 23/06/1995 Thẻ căn cước: 027******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14667 |
Họ tên:
Hà Sỹ Hùng
Ngày sinh: 15/06/1971 Thẻ căn cước: 038******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 14668 |
Họ tên:
Lê Văn Hưng
Ngày sinh: 20/12/1993 Thẻ căn cước: 001******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14669 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Bảo Lộc
Ngày sinh: 21/11/1979 Thẻ căn cước: 046******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||||||
| 14670 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 16/12/1980 Thẻ căn cước: 017******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14671 |
Họ tên:
Phạm Văn Pháp
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 040******140 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 14672 |
Họ tên:
Vương Cao Nguyên
Ngày sinh: 30/07/1995 Thẻ căn cước: 001******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 14673 |
Họ tên:
Xa Văn Long
Ngày sinh: 11/09/1999 Thẻ căn cước: 017******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14674 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Chương
Ngày sinh: 17/10/1989 Thẻ căn cước: 082******911 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 14675 |
Họ tên:
Vũ Đức Phúc
Ngày sinh: 11/04/1983 Thẻ căn cước: 031******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14676 |
Họ tên:
Bùi Đức Hiếu
Ngày sinh: 19/04/1993 Thẻ căn cước: 038******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 14677 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Tiến
Ngày sinh: 18/09/1980 Thẻ căn cước: 036******237 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng |
|
||||||||||||
| 14678 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 17/07/1988 Thẻ căn cước: 031******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14679 |
Họ tên:
Ngô Vũ An
Ngày sinh: 04/10/1978 Thẻ căn cước: 001******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng công trình trên sông - Nhà máy Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 14680 |
Họ tên:
Tăng Xuân Huy
Ngày sinh: 01/10/1991 Thẻ căn cước: 030******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí - Công nghệ chế tạo máy |
|
