Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 146661 |
Họ tên:
Phan Quang Trọng
Ngày sinh: 22/10/1983 Thẻ căn cước: 044******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi thủy điện |
|
||||||||||||
| 146662 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuấn
Ngày sinh: 04/09/1981 CMND: 194***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 146663 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 044******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 146664 |
Họ tên:
Lê Đức Lâm
Ngày sinh: 21/10/1983 CMND: 194***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 146665 |
Họ tên:
Lâm Duy Thành
Ngày sinh: 21/10/1990 CMND: 194***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 146666 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Thanh
Ngày sinh: 04/02/1988 CMND: 194***970 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 146667 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Huyền
Ngày sinh: 19/08/1990 CMND: 194***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường |
|
||||||||||||
| 146668 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 09/02/1983 CMND: 194***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 146669 |
Họ tên:
Hà Sơn Hạ Long
Ngày sinh: 15/09/1988 CMND: 194***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 146670 |
Họ tên:
Võ Thị Ngọc Yến
Ngày sinh: 07/10/1989 CMND: 194***012 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Điện |
|
||||||||||||
| 146671 |
Họ tên:
Trần Thanh Chương
Ngày sinh: 06/06/1960 CMND: 194***462 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật; Kỹ sư ngành Thủy Nông |
|
||||||||||||
| 146672 |
Họ tên:
Mai Văn Hiếu
Ngày sinh: 04/09/1984 CMND: 194***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 146673 |
Họ tên:
Lý Quang Hinh
Ngày sinh: 22/04/1983 CMND: 194***843 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 146674 |
Họ tên:
Trần Văn Hợp
Ngày sinh: 15/05/1987 Thẻ căn cước: 044******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 146675 |
Họ tên:
Hoàng Văn Dương
Ngày sinh: 06/10/1972 CMND: 194***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146676 |
Họ tên:
Đào Ngọc Phương
Ngày sinh: 10/08/1983 CMND: 194***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 146677 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hồng
Ngày sinh: 14/11/1960 CMND: 191***925 Trình độ chuyên môn: Trung học ngành Đo đạc địa hình |
|
||||||||||||
| 146678 |
Họ tên:
Phan Đình Hợp
Ngày sinh: 13/09/1979 CMND: 194***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 146679 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong.
Ngày sinh: 04/02/1968 Thẻ căn cước: 044******820 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa địa hình |
|
||||||||||||
| 146680 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kỳ
Ngày sinh: 10/01/1983 CMND: 194***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy Điện |
|
