Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 146541 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Cao
Ngày sinh: 28/04/1984 Thẻ căn cước: 001******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 146542 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lưu
Ngày sinh: 01/02/1986 CMND: 183***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 146543 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Huy
Ngày sinh: 22/12/1982 Thẻ căn cước: 026******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146544 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Đức
Ngày sinh: 03/09/1986 Thẻ căn cước: 031******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146545 |
Họ tên:
Hoàng Nam Tuấn
Ngày sinh: 19/10/1975 Thẻ căn cước: 004******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146546 |
Họ tên:
Trương Văn Khanh
Ngày sinh: 12/05/1987 Thẻ căn cước: 034******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 146547 |
Họ tên:
Vũ Thị Giang
Ngày sinh: 19/03/1982 CMND: 111***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146548 |
Họ tên:
Phạm Hùng Cường
Ngày sinh: 10/01/1981 Thẻ căn cước: 031******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 146549 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thắng
Ngày sinh: 25/12/1993 CMND: 151***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 146550 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 26/12/1987 CMND: 112***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 146551 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 26/05/1992 CMND: 017***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 146552 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 12/09/1989 CMND: 112***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 146553 |
Họ tên:
Phạm Văn Vinh
Ngày sinh: 06/11/1969 Thẻ căn cước: 033******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 146554 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Núi
Ngày sinh: 21/11/1991 CMND: 145***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 146555 |
Họ tên:
Lê Hùng Sơn
Ngày sinh: 10/07/1972 Thẻ căn cước: 038******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 146556 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Pháp
Ngày sinh: 17/01/1974 Thẻ căn cước: 001******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng công trình đô thị |
|
||||||||||||
| 146557 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 14/09/1990 CMND: 142***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 146558 |
Họ tên:
Trịnh Văn Điệp
Ngày sinh: 11/05/1984 CMND: 013***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 146559 |
Họ tên:
Trần Thế Thắng
Ngày sinh: 30/09/1980 CMND: 162***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- đường |
|
||||||||||||
| 146560 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Chí
Ngày sinh: 20/11/1979 Thẻ căn cước: 035******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Cầu- Đường |
|
